chiến bào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến bào (Danh từ)

Áo của tướng sĩ trong thời phong kiến, thường được mặc khi ra trận.

Ví dụ (3)
  • 1.""Giã nhà đeo bức chiến bào, Thét roi cầu Vị ào ào gió thu.""
  • 2."Chiến bào biểu trưng cho lòng dũng cảm của các chiến sĩ."
  • 3."Tôi thấy hình ảnh tướng quân trong chiến bào thật oai phong."

Lưu ý khi sử dụng "chiến bào"

Lưu ý về danh từ

"chiến bào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến bào"

chiến bào là danh từ trong tiếng Việt. Áo của tướng sĩ trong thời phong kiến, thường được mặc khi ra trận. Ví dụ: ""Giã nhà đeo bức chiến bào, Thét roi cầu Vị ào ào gió thu.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này