chín chữ cù lao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chín chữ cù lao (Danh từ)

Một cách diễn đạt chỉ một khu vực đất đai nhỏ mà được bao quanh bởi nước, thường dùng để chỉ một hòn đảo nhỏ hay bãi đất. Cũng có thể dùng để chỉ những nơi riêng biệt trong các dòng sông.

Ví dụ (3)
  • 1."Trên đường đi, chúng tôi đã thấy nhiều cù lao đẹp bên cạnh con sông."
  • 2."Một chuyến thuyền trên cù lao của sông Mekong rất thú vị."
  • 3."Bố tôi đã đưa cả gia đình đến nghỉ dưỡng ở một cù lao bình yên."

Lưu ý khi sử dụng "chín chữ cù lao"

Lưu ý về danh từ

"chín chữ cù lao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chín chữ cù lao"

chín chữ cù lao là danh từ trong tiếng Việt. Một cách diễn đạt chỉ một khu vực đất đai nhỏ mà được bao quanh bởi nước, thường dùng để chỉ một hòn đảo nhỏ hay bãi đất. Cũng có thể dùng để chỉ những nơi riêng biệt trong các dòng sông. Ví dụ: "Trên đường đi, chúng tôi đã thấy nhiều cù lao đẹp bên cạnh con sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này