chim hát bội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chim hát bội (Danh từ)

Loài chim thường được nuôi để phục vụ cho việc chơi đàn, hát theo điệu hát bội trong nghệ thuật truyền thống.

Ví dụ (2)
  • 1."Chim hát bội thường có giọng hót cao và trong trẻo."
  • 2."Trong một buổi biểu diễn, chim hát bội thu hút sự chú ý của khán giả với những âm thanh du dương."

Lưu ý khi sử dụng "chim hát bội"

Lưu ý về danh từ

"chim hát bội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chim hát bội"

chim hát bội là danh từ trong tiếng Việt. Loài chim thường được nuôi để phục vụ cho việc chơi đàn, hát theo điệu hát bội trong nghệ thuật truyền thống. Ví dụ: "Chim hát bội thường có giọng hót cao và trong trẻo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này