chiến luỹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chiến luỹ (Danh từ)

Tuyến công sự được xây dựng kiên cố để bảo vệ và phòng thủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Đắp chiến luỹ trong lúc chiến tranh là rất quan trọng."
  • 2."Quân đội đã thiết lập một chiến luỹ vững chãi để bảo vệ lãnh thổ."
  • 3."Nhiều chiến luỹ được xây dựng từ thời đại cổ đại vẫn còn tồn tại đến ngày nay."

Lưu ý khi sử dụng "chiến luỹ"

Lưu ý về danh từ

"chiến luỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chiến luỹ"

chiến luỹ là danh từ trong tiếng Việt. Tuyến công sự được xây dựng kiên cố để bảo vệ và phòng thủ. Ví dụ: "Đắp chiến luỹ trong lúc chiến tranh là rất quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này