chiến tranh tâm lí
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiến tranh tâm lí (Danh từ)
Hoạt động tổng thể liên quan đến việc tuyên truyền nhằm tác động đến tinh thần của đối phương, làm giảm ý chí chiến đấu và gây rối loạn tổ chức của họ.
- 1."Chiến tranh tâm lí đóng vai trò quan trọng trong các cuộc xung đột hiện đại."
- 2."Các chiến dịch truyền thông có thể sử dụng chiến tranh tâm lí để đạt được lợi thế trong cuộc chiến."
Lưu ý khi sử dụng "chiến tranh tâm lí"
Lưu ý về danh từ
"chiến tranh tâm lí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chiến tranh tâm lí"
chiến tranh tâm lí là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động tổng thể liên quan đến việc tuyên truyền nhằm tác động đến tinh thần của đối phương, làm giảm ý chí chiến đấu và gây rối loạn tổ chức của họ. Ví dụ: "Chiến tranh tâm lí đóng vai trò quan trọng trong các cuộc xung đột hiện đại."
Từ liên quan
chiến tranh nhân dân
Chiến tranh được toàn thể nhân dân thực hiện nhằm bảo vệ lợi ích chung, đấu tranh chống lại kẻ thù bằng tất cả các hình thức, với lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt.
chiến tranh nóng
Chiến tranh xảy ra thực sự, khác với chiến tranh lạnh, thường bao gồm các cuộc xung đột vũ trang trực tiếp.
chiến tranh phá hoại
Chiến tranh phá hoại là hình thức chiến tranh mà trong đó một bên tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng và tài sản của bên kia để làm suy yếu sức mạnh và khả năng chiến đấu của đối phương.
chiến tranh vi trùng
Chiến tranh sử dụng vũ khí vi trùng một cách rộng rãi.
chiến tranh đế quốc
Chiến tranh giữa các nước đế quốc nhằm mục đích phân chia lại thị trường thế giới và cướp đoạt thuộc địa của nhau.
chiến trường
Khu vực nơi diễn ra các cuộc chiến tranh, xung đột quân sự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.