chim muông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chim muông (Danh từ)

Chim và thú, thường được nhắc đến một cách khái quát.

Ví dụ (4)
  • 1."Săn bắt chim muông."
  • 2."Cả khu rừng vắng lặng không một bóng chim muông."
  • 3."Sau cơn bão, chim muông trở lại làm cho rừng núi thêm sinh động."
  • 4."Chúng tôi thường đi dã ngoại để ngắm chim muông hoang dã."

Lưu ý khi sử dụng "chim muông"

Lưu ý về danh từ

"chim muông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chim muông"

chim muông là danh từ trong tiếng Việt. Chim và thú, thường được nhắc đến một cách khái quát. Ví dụ: "Săn bắt chim muông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này