chiến hữu
Định nghĩa
Nghĩa 1: chiến hữu (Danh từ)
Những người đồng cam cộng khổ và gắn bó với nhau trong công việc hoặc lý tưởng.
- 1."Anh em chiến hữu"
- 2."Chúng tôi luôn sát cánh bên nhau như những chiến hữu."
- 3."Mỗi người một tay, vì sự nghiệp chung, chúng tôi xem nhau là chiến hữu."
Lưu ý khi sử dụng "chiến hữu"
Lưu ý về danh từ
"chiến hữu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chiến hữu"
chiến hữu là danh từ trong tiếng Việt. Những người đồng cam cộng khổ và gắn bó với nhau trong công việc hoặc lý tưởng. Ví dụ: "Anh em chiến hữu"
Từ liên quan
chiến dịch
Toàn bộ các hoạt động được tập trung, khẩn trương thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định nhằm đạt được một mục tiêu rõ ràng.
chiến hào
Hào dùng để ẩn nấp và che chắn trong quá trình tác chiến.
chiến hạm
Tàu chiến cỡ lớn được trang bị vũ khí mạnh mẽ.
chiến khu
Căn cứ địa, nơi đóng quân hoặc tổ chức hoạt động quân sự.
chiến luỹ
Tuyến công sự được xây dựng kiên cố để bảo vệ và phòng thủ.
chiến lược
Kế hoạch cụ thể để thực hiện một công việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.