Từ vựng chủ đề: Giao tiếp
Dưới đây là 200 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giao tiếp", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a haÂm thanh phát ra để bày tỏ sự vui mừng hoặc tán thưởng.
- a lêTừ (cổ, khẩu ngữ) dùng để thể hiện ý mệnh lệnh hoặc sự thúc giục.
- a lôTiếng gọi được sử dụng trong điện thoại hoặc khi sử dụng loa để thu hút sự chú ý.
- a,aDùng để chỉ một người, một sự vật nào đó một cách thân thiết, thường thể hiện cảm xúc trong giao tiếp.
- a-mi-ăngMột loại thức ăn nhẹ, thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, bao gồm nhiều loại bánh kẹo và đồ ăn vặt.
- agDiễn tả sự nhấn mạnh hoặc khẳng định điều gì đó.
- aiTừ dùng để chỉ một người nào đó, có thể là bản thân mình, mà không muốn nêu rõ danh tính.
- ai bảodiễn đạt sự nghi ngờ hoặc không tin vào điều gì đó, thường dùng khi người nói muốn chỉ ra rằng một ai đó đã nói hoặc khẳng định điều gì mà họ không đồng ý.
- ai lạiDiễn đạt ý nghĩa 'ai đó' hoặc 'ai đã làm gì đó' trong một câu hỏi hoặc câu khẳng định.
- ai mượnMột hành động nhờ người khác sử dụng hoặc lấy cái gì đó với ý định trả lại sau.
- ai ngờMột cụm từ dùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc không tin vào điều gì đó xảy ra.
- ai đờiCụm từ dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không thể tin được về một tình huống nào đó.
- alBiểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bối rối.
- an toạ(Trang trọng) Hành động ngồi vào chỗ và ổn định vị trí trước khi bắt đầu một cuộc họp hoặc buổi lễ.
- an ủiHành động làm dịu nỗi đau khổ hoặc buồn phiền của người khác, thường thông qua lời nói khuyên nhủ.
- ang ángƯớc lượng một cách sơ bộ hoặc đại khái.
- anhTừ dùng để gọi một người đàn ông thuộc thế hệ trẻ hơn mình, thể hiện sự kính trọng, như cách mà cha mẹ gọi con trai đã trưởng thành hoặc con rể.
- ba bảyChỉ số lượng không phải chỉ có một mà là nhiều, thường không xác định cụ thể.
- ba gai(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ tính cách lấc cấc, bướng bỉnh, và hay gây chuyện.
- ba hoaNói nhiều về một chủ đề nào đó một cách hứng thú, thường là khi không có thông tin chính xác hoặc không cần thiết.
- ba hoa chích choèMột người thích nói nhiều, thường xuyên kể chuyện nhưng không có gì quan trọng.
- ba hoa xích đếNgười hay nói chuyện huyên thuyên, lảm nhảm mà không có nội dung gì quan trọng.
- ba mặt một lờiMột người hoặc một tình huống có nhiều lời nói không thành thật, thiếu thẳng thắn và rõ ràng.
- ba rọi(Phương ngữ) từ chỉ phần thịt ba chỉ.
- ba trợn ba trạoTừ diễn tả tính cách hoặc hành động thái quá, mạnh mẽ hơn cả 'ba trợn'.
- bao gồmGồm có (trong một phạm vi hoặc giới hạn nhất định).
- bao lâuBao lâu, chỉ khoảng thời gian.
- bao nhiêuDùng để hỏi về số lượng hoặc giá trị của một vật nào đó.
- bao thơTừ dùng để chỉ phong bì, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
- bao xaKhoảng cách xa bao nhiêu.
- bi ba bi bôChỉ hành động nói chuyện, lảm nhảm một cách liên tiếp và nhiều lần.
- biến báoPhản ứng nhanh nhạy và khéo léo, thường dùng để xử lý tình huống một cách linh hoạt.
- biến âmBiến đổi âm thanh trong ngôn ngữ.
- biếtNhận thức và hiểu được bản chất hoặc giá trị của một điều gì đó để nhận được sự đối xử hợp lý.
- biết chừng nàoCụm từ diễn tả mức độ cảm xúc hoặc ý nghĩ rất lớn.
- biết người biết củaHiểu được tính cách và hoàn cảnh của người khác để có cách ứng xử phù hợp.
- biết người biết taHiểu rõ bản thân và người khác, từ đó có thể hành xử đúng mực trong quan hệ xã hội.
- biết tay(Khẩu ngữ) làm cho ai đó nhận ra rõ ràng thủ đoạn hoặc sức mạnh của đối phương khiến họ e ngại.
- biết thópBiết rõ điểm yếu hay chỗ sơ hở để có thể lợi dụng.
- biết tỏngBiết rõ, hiểu đầy đủ về một vấn đề hay sự việc nào đó.
- biết điềuBiết lẽ phải trái và biết cách đối xử đúng mực với mọi người.
- biết đâuTổ hợp từ dùng để diễn đạt ý phỏng đoán một cách rất dè dặt, như muốn gợi ý thêm mà chưa dám khẳng định chắc chắn.
- biếu(Trang trọng) Tặng, cho một cách tôn trọng, thường dành cho người bậc trên hoặc có địa vị cao hơn.
- biểu cảmTừ dùng để chỉ việc biểu hiện tình cảm và cảm xúc trong giao tiếp.
- biểu lộBiểu hiện rõ ràng (tư tưởng, tình cảm) một cách tự nhiên.
- biểu thịHành động cho thấy hoặc truyền đạt (tư tưởng, tình cảm, thái độ), thường qua lời nói hoặc hành động.
- biểu đạtTừ dùng để diễn tả tư tưởng, tình cảm bằng ngôn ngữ hoặc hình thức nào đó.
- biện bácHành động tranh luận, sử dụng lý lẽ và bằng chứng để phản bác ý kiến của người khác.
- biện bạchNói rõ sự việc nhằm tránh hiểu lầm hoặc để không bị chỉ trích.
- biện giảiGiải thích một cách rõ ràng và có lý lẽ.
- biệt hiệu(Khẩu ngữ) tên gọi mang tính chất vui vẻ, được thêm vào cho một người nào đó, thường là một từ nôm na thể hiện một đặc điểm nổi bật của họ.
- biệt vô âm tínChỉ tình trạng mất liên lạc, không có tin tức gì từ một người nào đó trong một khoảng thời gian dài.
- biệt đãiĐối xử một cách đặc biệt để thể hiện sự coi trọng hay kính nể.
- bà cô(Khẩu ngữ) người phụ nữ khó tính, nghiêm khắc, thường được dùng để chỉ trích hoặc mắng mỏ.
- bài bâyHành động cố tình kéo dài, dây dưa, lằng nhằng để lảng tránh trách nhiệm.
- bàn bạcThảo luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
- bàn cãiTrao đổi những ý kiến trái ngược nhau về một vấn đề nào đó.
- bàn mảnh(Khẩu ngữ) Bàn bạc riêng tư giữa một nhóm người nhỏ, tách biệt khỏi tập thể (thường mang tính không minh bạch).
- bàn ra tán vàoThảo luận hay bàn bạc với nhiều ý kiến khác nhau, thường là mâu thuẫn với nhau.
- bàn rùnTừ dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự như 'bàn lùi'.
- bàn thảoHành động bàn bạc, thảo luận để đạt được sự đồng thuận hoặc quyết định chung trong cuộc họp hay hội nghị.
- bàn tánHành động bàn luận một cách rối rắm, không có tổ chức và thường không đi đến kết luận rõ ràng.
- bàn địnhThảo luận và đưa ra quyết định.
- bàySắp đặt hoặc tổ chức để tạo ra điều gì đó.
- bày tỏDiễn đạt ý kiến, cảm xúc hoặc quan điểm một cách rõ ràng.
- bày vẽHành động tổ chức hoặc trang trí một cách phức tạp nhằm tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
- bá cáo(Từ cũ) có nghĩa giống như
- bá lápTừ dùng để chỉ sự hỗn độn, không có logic hoặc không hợp lý.
- bá vơ(Phương ngữ) chỉ việc nói hoặc làm điều gì đó vô nghĩa, không có trọng tâm rõ ràng.
- bái kiến(Từ cũ, trang trọng) hành động đến chào hỏi và giao tiếp, thường là với người có địa vị cao hơn.
- bán tín bán nghiCó chút không chắc chắn, vừa tin vừa không tin vào điều gì đó.
- báoBáo là một loại phương tiện truyền thông, thường in trên giấy hoặc phát sóng trên truyền hình, cung cấp thông tin về các sự kiện, tin tức và phân tích.
- báo cáo(Khẩu ngữ) từ được sử dụng trước một từ xưng hô nhằm mở đầu khi trình bày với cấp trên, thường thấy trong quân đội.
- báo hỉTừ dùng để chỉ việc thông báo tin vui về một đám cưới sắp diễn ra trong gia đình.
- bát nháo(Khẩu ngữ) rất lộn xộn, bừa bãi.
- bát nháo chi khươnMột từ ngữ mô tả sự hỗn loạn hoặc rối ren, thường liên quan đến tình huống mà mọi thứ diễn ra một cách không có trật tự.
- bây giờThời điểm hiện tại mà người nói đang đề cập đến.
- bèn(làm việc gì) ngay lập tức sau một trạng thái hoặc sự việc nào đó, nhằm đáp ứng hoặc thỏa mãn điều gì.
- bé mọnChỉ sự nhỏ bé và thấp kém.
- bén mảng(Khẩu ngữ) đến gần nơi không phải là nơi mình nên tới.
- bép xépHay tiết lộ những điều nên giữ kín mà mình nghe được.
- bêuCó nghĩa là làm cho ai đó bị xấu hổ, hoặc chỉ trích công khai.
- bêu diếuHành động phơi bày một cách không nể nang, thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc châm chọc.
- bì thư(Khẩu ngữ) Là phong bì dùng để đựng thư từ hoặc tài liệu.
- bình luậnNói hoặc viết về ý kiến, quan điểm của mình về một vấn đề nào đó.
- bình tâmThể hiện sự bình tĩnh trong lòng, kiểm soát được lý trí và tình cảm của bản thân trước những sự việc không thuận lợi.
- bình tĩnh(trong tình huống dễ gây lo lắng) duy trì sự điềm đạm, kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân.
- bí ẩnCó vẻ kín đáo, khó hiểu hoặc không dễ giải thích.
- bó tayChịu bất lực, không thể làm gì được.
- bói đâu raThực hiện việc suy đoán hoặc dự đoán mà không có cơ sở rõ ràng, thường là về những điều không chắc chắn trong tương lai.
- bô bôDùng để chỉ việc nói lớn tiếng những điều không nên nói một cách thiếu suy nghĩ.
- bô lô ba la(Khẩu ngữ) chỉ hành vi nói nhiều mà không suy nghĩ, thường có tính chất vô thức.
- bôi(Khẩu ngữ) Chỉ việc bày ra những thứ không cần thiết hoặc phức tạp hóa vấn đề.
- bôi bácChỉ trạng thái hoặc hành động rất tiêu cực, không tốt, khiến người khác cảm thấy không thích hoặc không tôn trọng.
- băm bổNói dằn mạnh từng tiếng một, thể hiện sự tức giận.
- bĩuHành động trề môi dưới ra nhằm thể hiện sự chê bai, khinh bỉ hoặc hờn dỗi.
- bạ ăn bạ nóiDiễn tả hành động nói năng, làm việc một cách không cẩn thận, tùy tiện, hoặc thiếu suy nghĩ.
- bạch nhậtThời gian khi trời sáng rõ, vào giữa ban ngày.
- bại lộViệc gì đó bí mật bị phát hiện, không còn được giấu kín.
- bạn bèTừ chỉ người bạn, thường được sử dụng để nói chung.
- bạn hữuTừ chỉ mối quan hệ bạn bè (nói chung).
- bạo dạnTừ diễn tả sự bạo dạn, tự tin, không sợ hãi hay e ngại trong hành động hoặc lời nói.
- bạo miệng(Khẩu ngữ) diễn tả người có lời nói mạnh mẽ, thẳng thắn và có phần hỗn láo.
- bạo mồm(Khẩu ngữ) Dám nói những điều mà nhiều người thường e ngại hoặc không muốn đề cập đến.
- bạo ăn bạo nóiDiễn tả tính cách hay thói quen của người nào đó, thường là người sẵn sàng nói những điều thẳng thừng, không kiêng nể, hoặc ăn uống thoải mái mà không suy nghĩ nhiều.
- bản thânTự, chính cá nhân hoặc sự việc được nhắc đến.
- bảoNói để biết và yêu cầu việc gì đó phải được thực hiện.
- bảo trọng(Cách nói trang trọng) Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe và an toàn cho bản thân.
- bấm bụngCố nén nỗi đau, sự bực bội hoặc cảm xúc nào đó, không để lộ ra ngoài.
- bấm chíHành động bấm nhau như một cách đùa nghịch hoặc để truyền đi thông điệp ngầm.
- bất kìKhông xác định, không có sự chọn lựa hay giới hạn nào.
- bất kểTừ dùng để chỉ không có sự phân biệt hay lựa chọn nào, không loại trừ bất kỳ trường hợp nào.
- bất kỳDùng để chỉ một đối tượng nào đó mà không xác định cụ thể.
- bất luậnTừ diễn đạt ý không loại trừ bất kỳ trường hợp nào.
- bất nhãCách đối xử hoặc nói năng không nhã nhặn, thể hiện sự thiếu lịch sự.
- bất nhấtKhông giống nhau hoặc không thống nhất.
- bất quáChỉ mức độ không quá cao hay không vượt quá giới hạn nào đó.
- bất thành vănChỉ điều gì đó không được ghi lại bằng văn bản hoặc không có hình thức chính thức.
- bất đồngKhác nhau về quan điểm, ngôn ngữ hoặc tư tưởng.
- bầy nhầy(Khẩu ngữ) diễn tả sự nhùng nhằng, không rõ ràng hoặc không dứt khoát.
- bẩmDiễn tả sự xưng hô có sự tôn trọng hoặc lễ phép, thường được sử dụng khi gọi hoặc thưa gửi với người có bậc lớn hơn.
- bẩm báoHành động thông báo một thông tin, sự việc nào đó cho những người có thẩm quyền hoặc liên quan.
- bập bõmTừ dùng để chỉ việc nhớ, nghe hoặc biết một cách không chắc chắn và thiếu chính xác, có chỗ hiểu chỗ không.
- bật míTừ dùng để diễn tả hành động gợi ý hoặc tiết lộ điều gì đó bí mật.
- bắc bậcCó thái độ tỏ ra tự mãn hoặc kiêu ngạo, cho rằng mình cao hơn người khác.
- bắc bậc làm caoChỉ hành động tự đặt mình ở vị trí cao hơn người khác hoặc tự phụ về bản thân.
- bắng nhắngHành động cố tình làm ồn ào, rối rắm để thể hiện sự quan trọng hoặc tài năng của mình.
- bắtKết nối hoặc đưa thêm vào một hệ thống đã có sẵn.
- bắt bẻHành động chỉ ra những thiếu sót hoặc sơ hở để phê phán và bắt người khác phải thừa nhận.
- bắt chuyệnHành động bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó, thường là để làm quen hoặc tạo không khí thân thiện.
- bắt chân chữ ngũHành động kêu gọi, nhắc nhở một ai đó làm việc gì đó, thường là một cách mạnh mẽ hoặc gián tiếp.
- bắt chướcHành động làm theo cách của người khác một cách máy móc.
- bắt gặpGặp hoặc thấy ai đó một cách tình cờ, không có kế hoạch trước.
- bắt ne bắt nét(Khẩu ngữ) chỉ việc rất kỹ càng, hay tìm kiếm lỗi lầm nhỏ nhặt để tuân theo quy định hoặc chuẩn mực.
- bắt nhịpHòa nhập và đồng điệu theo cùng một nhịp điệu.
- bắt nọn(Khẩu ngữ) hành động giả vờ như đã biết thông tin để khiến người nghe cảm thấy lo lắng và phải tiết lộ những điều đã giấu diếm.
- bắt tayBắt đầu tiến hành một công việc nào đó.
- bắt thópCó nghĩa là nắm bắt được điều gì đó tế nhị, hiểu ý người khác một cách sâu sắc.
- bằn bặtTừ mô tả sự lặp đi lặp lại với cường độ cao hơn so với 'bặt'.
- bằng khôngTổ hợp thường dùng ở vế sau của câu, dùng để phủ định điều kiện đã được nói trước đó. Nghĩa là nếu không như thế thì..., nhấn mạnh tính cần thiết của điều kiện đã nêu.
- bằng lòngĐồng ý với điều mà người khác yêu cầu hoặc đề nghị.
- bằng thừa(Khẩu ngữ) không mang lại lợi ích hay tác dụng gì.
- bẳnBực tức theo cách vô lý, không đáng có.
- bẳn gắtHành động nổi cáu một cách không hợp lý.
- bẳn tínhCó tính cách dễ cáu gắt, hay nổi nóng.
- bặng nhặngÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như bắng nhắng.
- bặt thiệpTính từ chỉ sự lịch sự, khéo léo và người thông thạo trong cách giao tiếp.
- bặt tămTương tự như 'biệt tăm', có nghĩa là không còn xuất hiện hay không có tin tức.
- bặt vô âm tínChỉ tình trạng không có tin tức hay thông tin gì từ một người hay một tổ chức trong một khoảng thời gian dài.
- bẻ hoẹCụm từ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'oẻ hoẹ'.
- bẻm mépTính từ chỉ người khéo nói và nói nhiều, thường không đáng tin (thường mang ý chê bai).
- bề nào cũngDùng để chỉ một phương diện, cách thức hay một lựa chọn nào đó trong tình huống cụ thể.
- bệnh sĩTừ dùng để chỉ sự sĩ diện một cách thái quá, thường gây phiền phức cho bản thân hoặc người khác.
- bỉ baiHành động chê bai và thể hiện sự khinh bỉ.
- bịa đặtNói hoặc viết về điều gì đó không có thật, thường là để lừa dối hoặc gây chú ý.
- bọ(Phương ngữ) từ dùng để xưng hô với cha, thường thấy ở một số vùng miền Trung.
- bỏ lửngĐể dở dang, không hoàn thành nhưng cũng chưa bỏ hẳn.
- bỏ ngoài taiKhông chú ý, bỏ qua một điều gì đó, không lắng nghe hoặc không quan tâm đến lời nói hay ý kiến của người khác.
- bỏ quaHành động không chú ý, coi như không quan trọng hoặc không cần thiết.
- bỏ quáBỏ qua một điều gì đó, không chú ý đến nó.
- bố láo bố lếu(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'bố láo' nhưng mạnh hơn, dùng để chỉ hành vi hay lời nói khiếm nhã hoặc vô lý.
- bố lếu bố láo(Thông tục) có nghĩa giống như 'bố láo, bố lếu', chỉ một cách nói vô căn cứ hoặc không nghiêm túc.
- bối rốiCảm giác không chắc chắn, lúng túng trong một tình huống nào đó.
- bổ khuyếtThêm vào để nội dung trở nên đầy đủ và hoàn thiện hơn.
- bổ ngữThành phần cú pháp dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
- bộ dạngDáng vẻ và cử chỉ thể hiện ra bên ngoài của một người nào đó.
- bộ điệuDáng vẻ được thể hiện qua cử chỉ, nét mặt, và cách đi đứng, nhìn một cách tổng quát.
- bộ đàmMáy truyền tin không dây dùng để giao tiếp qua sóng radio.
- bộc bạchNói ra một cách rõ ràng và chân thành về những cảm xúc hay suy nghĩ của bản thân.
- bộc trựcTính từ dùng để chỉ người có cách nói thẳng thắn, không che đậy suy nghĩ.
- bộc tuệch(Khẩu ngữ) thật thà một cách vụng về, không giữ gìn tế nhị và có phần dễ gây hiểu lầm.
- bộc tuệch bộc toạc(Khẩu ngữ) mang nghĩa như bộc tuệch, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- bội ơnSự cảm kích hoặc biết ơn đối với ai đó vì đã giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
- bớTừ dùng để gọi người ở xa, thường là người ngang hàng hoặc cấp dưới.
- bới bèo ra bọHành động tìm kiếm hoặc khám phá những điều không cần thiết hoặc tốn thời gian, thường liên quan đến việc giải quyết các vấn đề nhỏ nhặt mà không mang lại giá trị lớn.
- bới lông tìm vếtHành động cố gắng tìm ra điểm yếu hoặc sai sót của người khác một cách thái quá, thường để chỉ trích hoặc cáo buộc.
- bởi thếTừ dùng để diễn tả lý do hoặc kết luận, tương tự như 'vì thế'.
- bởi vìTừ dùng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân của một hành động hoặc tình huống được đề cập.
- bởi vậyCó nghĩa tương tự như 'vì vậy'.
- à(Khẩu ngữ) từ dùng để diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc nhằm làm rõ điều gì đó.
- ác khẩuNói những lời độc ác hoặc châm chọc, có thể gây tổn thương cho người khác.
- ác miệngMang nghĩa giống như ác khẩu.
- ác mỏCon vẹt; thường được dùng để chỉ người có tính cách cay nghiệt, độc ác.
- ác ýDụng ý xấu, thường là trong lời nói hoặc hành động có tính chất đả kích, châm biếm.
- áiTừ thốt lên khi cảm thấy đau đớn đột ngột.
- ám chỉDiễn đạt một điều gì đó không trực tiếp, thường là ám chỉ đến một người hoặc sự việc nào đó.
- ám hiệuTín hiệu dùng để liên lạc một cách ngầm hiểu với nhau.
- ám quẻ(Khẩu ngữ) quấy rầy, cản trở công việc đang tiến hành một cách không chính thức.
- ám thịHành động tác động đến tâm lý của người khác thông qua lời nói, ánh mắt hoặc cử chỉ, khiến họ nghĩ theo hoặc làm theo ý mình.
- âm ấmHơi ấm, tạo cảm giác dễ chịu nên thường được dùng để chỉ cảm giác hay trạng thái nào đó không quá nóng cũng không quá lạnh.
- âu là(Văn chương) có thể hiểu là 'hay là' hoặc 'chi bằng'.
- ăn chia(Khẩu ngữ) Chia sẻ phần thưởng hoặc lợi ích giữa những người hoặc bên tham gia một công việc.
- ăn chựcHành động ăn nhờ vào phần ăn của người khác.
- ăn cám(Khẩu ngữ) chỉ việc không đạt được kết quả gì, không thu được lợi ích (thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán).
- ăn dởHành động ăn chưa hoàn tất hoặc ăn một cách không có sự trọn vẹn.
- ăn ghémHành động nhai thuốc lào kết hợp với việc ăn trầu.
- ăn không nói cóHành động ăn mà không nói hay giao tiếp, thể hiện sự im lặng hoặc không muốn chia sẻ cảm nghĩ của mình.
- ăn khớpKhớp và hợp với nhau, không có mâu thuẫn hay xung đột.
- ăn lời(Khẩu ngữ) Hành động vâng lời khuyên bảo từ người có quyền cao hơn.
- ăn miếng trả miếngHành động trả đũa lại một cách tương xứng, thường là trong một cuộc tranh cãi hay xung đột.