ba gai
Định nghĩa
Nghĩa 1: ba gai (Tính từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ tính cách lấc cấc, bướng bỉnh, và hay gây chuyện.
- 1."Cô ấy tính rất ba gai."
- 2."Hắn lúc nào cũng ba gai trong các cuộc tranh luận."
- 3."Em cần phải kiềm chế tính ba gai của mình trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "ba gai"
Lưu ý về tính từ
"ba gai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ba gai"
ba gai là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ tính cách lấc cấc, bướng bỉnh, và hay gây chuyện. Ví dụ: "Cô ấy tính rất ba gai."
Từ liên quan
ba chỉ
Phần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen kẽ với mỡ.
ba cùng
Mối quan hệ gắn bó và chia sẻ giữa ba người, thường mang ý nghĩa thân thiết và đồng điệu.
ba cọc ba đồng
Một cách diễn tả về một tình huống, sự việc, hay công việc có giá trị nhỏ bé, không quan trọng hoặc thiếu nghiêm túc.
ba giăng
Giống lúa ngắn ngày, thường được cấy vào vụ thu, với thời gian từ khi gieo mạ đến khi chín khoảng ba tháng.
ba gác
Xe ba gác là loại xe gỗ có hai bánh, được thiết kế với hai càng để người kéo, thường dùng để chở hàng hóa.
ba gạc
Cây nhỡ thuộc họ trúc đào, có lá dài và nhọn, hoa hình ống với màu trắng hoặc hồng, và rễ của nó được dùng làm thuốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.