al
Định nghĩa
Nghĩa 1: al (Thán từ)
Biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bối rối.
- 1."Al, không ngờ cô ấy lại đến sớm như vậy!"
- 2."Al, trời ạ! Sao lại có chuyện này xảy ra?"
- 3."Al, thật không thể tin được điều đó!"
Nghĩa 2: al (Đại từ)
Dùng để chỉ người hoặc vật một cách không rõ ràng.
- 1."Al nói rằng sẽ tham gia buổi họp này."
- 2."Cái al đó ở đâu vậy nhỉ?"
- 3."Al có thể giúp mình không?"
Lưu ý khi sử dụng "al"
Đa nghĩa
Từ "al" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "al"
al là thán từ, đại từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bối rối. Ví dụ: "Al, không ngờ cô ấy lại đến sớm như vậy!"
Từ liên quan
ai đời
Cụm từ dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không thể tin được về một tình huống nào đó.
aids
Bệnh AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải), một bệnh lý nghiêm trọng gây ra bởi virus HIV.
ak
Một từ dùng để thể hiện sự thán phục, ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
album
Tập hợp các tác phẩm (thường là bản nhạc hoặc bài hát) được phát hành dưới dạng đĩa hoặc băng từ.
albumin
Một loại protein, là thành phần chính của lòng trắng trứng.
alkaloid
Chất hữu cơ có tính kiềm, tìm thấy trong một số loại cây, và thường được dùng làm thuốc chữa bệnh mặc dù có thể gây độc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.