Từ vựng vần H (trang 10/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hồng nhan bạc phậnCâu nói diễn tả những người phụ nữ xinh đẹp nhưng có số phận không may, thường gặp nhiều khó khăn, trắc trở trong cuộc sống.
- hồng nhungHoa hồng có cánh màu đỏ thắm, mềm mại như nhung.
- hồng phúcPhúc lớn, thường được coi là nhờ vào sự che chở hoặc mang lại từ tổ tiên.
- hồng quân(Từ cũ, Văn chương) chỉ trời hoặc tạo hoá.
- hồng quần(Từ cũ, Văn chương) chỉ váy đỏ, tượng trưng cho người con gái trẻ đẹp trong xã hội phong kiến.
- hồng quếLoại hoa hồng nhỏ có cánh màu đỏ và tỏa ra hương thơm giống như mùi vỏ quế.
- hồng tâmĐiểm tròn ở giữa bia dùng để làm mục tiêu trong việc tập bắn.
- hồng thập tựBiểu tượng chữ thập màu hồng, thường được sử dụng để chỉ các tổ chức nhân đạo, đặc biệt là Hội Chữ thập đỏ.
- hồng thuỷ(Từ cũ) một trận lũ lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng.
- hồng trần(Từ cũ, Văn chương) bụi hồng, một hình ảnh thơ mộng chỉ sự tạm bợ, gợi nhớ đến thế giới tươi đẹp nhưng phù du.
- hồng xiêmCây ăn quả thuộc họ với vú sữa, có lá dày và hoa màu trắng vàng mọc ở nách lá. Quả của cây hình trứng hoặc hình tròn, có vỏ ráp, thịt mềm, vị ngọt và màu nâu thẫm.
- hồng y giáo chủGiáo chủ mặc áo đỏ, có vị trí dưới giáo hoàng một bậc, quyền bầu cử và được bầu làm giáo hoàng.
- hoóc-monChất hoá học sinh ra trong cơ thể và có vai trò điều chỉnh các chức năng sinh lý.
- hooliganNgười thường gây rối, có hành vi bạo lực và côn đồ nơi công cộng, thường tụ tập thành nhóm.
- hópTre có thân nhỏ, dày và thẳng, thường dùng để làm cần câu, sào màn, v.v..
- hớpHớp là hành động hấp thụ hoặc lấy một lượng nhỏ không khí hoặc nước vào miệng hoặc cơ thể.
- hợpGộp lại thành một khối lớn hơn.
- họpTập trung lại một địa điểm để cùng nhau thực hiện một công việc nào đó.
- hộpĐồ vật có hình khối và kích thước nhỏ, làm bằng giấy, gỗ, nhựa hoặc kim loại, được dùng để chứa đựng.
- hợp âmÂm thanh hỗn hợp được tạo ra khi nhiều âm có độ cao khác nhau vang lên cùng một lúc.
- họp báoHành động tổ chức cuộc họp với sự góp mặt của các nhà báo nhằm công bố hay tuyên bố những thông tin quan trọng.
- hợp cẩnLễ nghi xưa, trong đó hai vợ chồng uống chung một chén rượu vào đêm tân hôn, theo phong tục cổ truyền.
- hợp chấtChất tinh khiết mà phân tử được cấu thành từ nhiều nguyên tử khác nhau kết hợp với nhau theo một tỉ lệ nhất định.
- hộp chữa cháyNgăn chứa tất cả thiết bị, ống vải gai và vòi phun được sử dụng để dập tắt đám cháy trong nhà.
- hợp đềĐoạn kết luận được rút ra từ chính đề và phản đề trong một tam đoạn luận.
- hộp đêmNơi thường diễn ra các hoạt động vui chơi, giải trí và có thể mang tính chất truỵ lạc vào ban đêm.
- hộp đenTừ dùng để chỉ một thiết bị hoặc hệ thống phức tạp mà người dùng có thể quan sát và hiểu cách hoạt động bề ngoài, nhưng cấu trúc và cách thức hoạt động bên trong thì không rõ ràng.
- hợp doanhHành động chung vốn để cùng kinh doanh.
- hợp đồngSự thỏa thuận, giao ước giữa hai hay nhiều bên quy định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia, thường được lập thành văn bản.
- hộp giảm tốcThiết bị được sử dụng để giảm tốc độ quay và có khả năng đảo chiều.
- họp hành(Khẩu ngữ) chỉ việc họp bàn về các công việc chung, thường được sử dụng với ý chê bai sự lãng phí thời gian.
- hợp hiếnĐúng theo các quy định trong hiến pháp.
- hớp hồn(Khẩu ngữ) làm cho người khác cảm thấy choáng ngợp và say mê bởi vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn.
- hợp khẩuTừ dùng để chỉ thức ăn hoặc món ăn phù hợp với khẩu vị của một người.
- hợp kimChất mang tính chất kim loại, được hình thành từ ít nhất hai nguyên tố trở lên, trong đó nguyên tố chính là kim loại.
- hợp kim màuHợp kim có thành phần chủ yếu là kim loại màu.
- hợp lệĐúng theo các quy định và thể thức đã được xác định.
- hợp líĐúng theo lý lẽ, phù hợp với logic.
- hợp lí hoáLàm cho một vấn đề hoặc quá trình trở nên hợp lý và có hệ thống.
- hợp lựcHợp sức lại để cùng thực hiện một công việc hoặc mục tiêu.
- hợp lưu(sông, suối) kết hợp lại để tạo thành một dòng chảy.
- hợp lýĐược cho là đúng đắn, hợp với lý lẽ, lý thuyết hoặc thực tế.
- hợp lý hoáQuá trình làm cho một hệ thống, quy trình hoặc phương pháp trở nên hợp lý hơn, dễ hiểu và hiệu quả hơn.
- họp mặtHành động tập hợp lại tại một nơi để gặp gỡ và trò chuyện thân mật.
- hợp nhấtHợp lại, gộp lại thành một tổ chức duy nhất.
- hợp phầnThành phần cấu tạo nên một hợp chất.
- hợp phápĐược công nhận và cho phép theo quy định của pháp luật.
- hợp pháp hoáBiến một điều gì đó thành hợp pháp.
- hộp quẹtTừ dùng để chỉ một dụng cụ nhỏ chứa diêm, thường được sử dụng để tạo lửa.
- hợp sốSố tự nhiên có ít nhất một ước số khác 1 và chính nó; khác với số nguyên tố.
- hộp sốMột bộ phận cấu tạo trong hệ thống truyền lực của xe hơi, có tác dụng thay đổi tỷ số truyền để điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn.
- hợp tácCùng chung sức giúp đỡ nhau trong một công việc hoặc lĩnh vực nào đó, nhằm đạt được một mục tiêu chung.
- hợp tác hoáChuyển đổi sản xuất từ hình thức cá thể sang tập thể, thông qua việc vận động và tổ chức để những người lao động cá thể tham gia vào các hợp tác xã.
- hợp tác xãCơ sở sản xuất, kinh doanh thuộc chế độ sở hữu tập thể, được tổ chức và quản lý trực tiếp bởi các thành viên.
- hợp tan(Văn chương) chỉ sự gặp gỡ và chia ly; thể hiện những trắc trở, khó khăn trong cuộc sống.
- hợp táng(Trang trọng) Chôn cất chung một huyệt, thường là cho người thân hoặc vợ chồng.
- hợp tấuHành động nhiều người biểu diễn cùng nhau bằng nhạc cụ.
- hợp thànhHợp chung nhiều bộ phận hoặc loại hình lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất lớn hơn.
- hộp thoạiPhần thông báo hiển thị trên màn hình máy tính, dùng để chuyển giao hoặc yêu cầu thông tin từ người sử dụng.
- hợp thờiĐúng lúc, phù hợp với yêu cầu của xã hội vào một thời điểm nhất định.
- hộp thưMục dùng để nhắn tin hoặc trao đổi thông tin với người đọc, người xem trên các phương tiện truyền thông.
- hợp thứcĐúng theo quy định và thể thức pháp lý.
- hợp thức hoáTạo ra tính hợp pháp cho một việc gì đó.
- hợp tình hợp líDiễn tả một tình huống, quyết định hay hành động phù hợp với lẽ phải và thực tế, vừa có lý vừa có tình.
- hợp tình hợp lýMô tả một điều gì đó vừa hợp lý về mặt lý thuyết, vừa hợp tình về mặt cảm xúc, tạo ra sự thoải mái cho người tham gia.
- hộp tốc độHộp chứa bộ bánh răng có khả năng khớp với nhau theo nhiều kiểu phối hợp khác nhau, nhằm biến đổi tỉ số vòng quay giữa trục đầu vào và trục đầu ra.
- hợp tửThể được hình thành từ sự kết hợp giữa tế bào sinh sản đực và tế bào sinh sản cái.
- hợp tuyểnCuốn sách chứa nhiều tác phẩm của các tác giả khác nhau, được chọn lọc và sắp xếp theo một chủ đề hoặc mục đích cụ thể.
- hợp xướngHình thức biểu diễn thanh nhạc có sự kết hợp giữa nhiều giọng hát và các bè khác nhau.
- hợp ýCó cùng ý kiến hoặc tư tưởng phù hợp với nhau.
- hormoneChất do tuyến nội tiết tiết ra, giúp điều chỉnh và bảo đảm các hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể.
- hót(Khẩu ngữ) diễn đạt để khen ngợi hoặc nịnh bợ ai đó.
- hốtTừ dùng trong phương ngữ mang nghĩa hoảng hốt, sợ hãi.
- hớtNói trước những điều mà người khác định nói hoặc muốn nói.
- hộtTừ chỉ trứng của các loài gia cầm như gà, vịt.
- hột cơmMột đơn vị thực phẩm nhỏ được tạo ra từ việc nấu cơm, thường là phần ăn chính trong bữa ăn.
- hớt hảiMô tả trạng thái vội vã, không bình tĩnh, thường là do phải chạy đuổi theo một việc gì đó quan trọng.
- hớt hơ hớt hảiMiêu tả trạng thái lo lắng, vội vàng và không có sự bình tĩnh.
- hốt hoảngCảm giác bất an, bối rối trong một tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
- hớt lẻoNói những điều không cần thiết, thường mang tính bông đùa, tán dóc.
- hốt nhiênTừ dùng để chỉ sự kiện xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ.
- hớt tóc(Phương ngữ) hành động cắt tóc, thường sử dụng tông đơ.
- hotelNơi cung cấp chỗ ở tạm thời cho khách, thường có dịch vụ đi kèm.
- hthết, không còn nữa, hoặc không còn tồn tại.
- httpHTTP (Hypertext Transfer Protocol) là giao thức truyền tải siêu văn bản dùng để truyền tải thông tin trên mạng internet.
- htxHTX là viết tắt của hợp tác xã, một loại hình tổ chức kinh tế mà trong đó nhiều cá nhân hoặc tổ chức cùng làm việc để đạt được lợi ích chung.
- húPhát ra tiếng lớn, kéo dài, tương tự như tiếng hú.
- hù(Phương ngữ) hành động doạ dẫm ai đó.
- hũĐồ gốm nhỏ hình tròn, phình ở giữa và thót lại về phía đáy, dùng để chứa đựng.
- hủTừ cũ, dùng để mô tả sự lạc hậu, cũ kỹ.
- hưTừ dùng để chỉ (thanh thiếu niên, trẻ em) có những tính xấu, tật xấu khó sửa.
- hứ(Khẩu ngữ) từ thể hiện sự ngạc nhiên, bất bình hoặc phản đối qua giọng điệu.
- hừ(Khẩu ngữ) âm thanh phát ra ở đầu hoặc cuối câu, thể hiện cảm xúc bực tức hoặc khó chịu.
- hử(Khẩu ngữ) từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi vấn, giống như 'hả'.
- hựTừ mô phỏng âm thanh ngắn và nặng phát ra bất ngờ từ cổ họng.
- hụ(Phương ngữ) Âm thanh phát ra từ tiếng còi, thường được dùng để chỉ tiếng còi của xe cộ.
- hư ảoKhông có thực, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
- hủ bạiLạc hậu, suy thoái và thiếu tiến bộ.
- hư cấuTạo ra từ trí tưởng tượng, thường được yêu cầu trong sáng tác văn học hoặc nghệ thuật.
- hư danhDanh từ chỉ những thứ không thực chất, chỉ có vẻ bề ngoài mà không có giá trị thực tế.
- hù doạ(Khẩu ngữ) hành động làm cho người khác cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng.
- hư đốn(Một cách dùng để mô tả thiếu niên, thanh niên) có phẩm chất, đạo đức kém, tệ đến mức nghiêm trọng.
- hư hạiBị hỏng, gặp thiệt hại hoặc tổn thất.
- hư haoBị hỏng và bị mất mát một phần.
- hú híHành động vui đùa âu yếm, trò chuyện nhẹ nhàng với nhau.
- hủ hỉ(Phương ngữ) sống chung với nhau trong tình cảm đầm ấm, cùng sẻ chia niềm vui và nỗi buồn.
- hú hoạChỉ một việc gì đó dựa vào sự ngẫu nhiên, có thể thành công nhưng không có cơ sở vững chắc.
- hủ hoáCó quan hệ tình dục không hợp pháp giữa nam và nữ.
- hú hồnHú, gọi để làm cho hồn trở về, giúp người bị ngất tỉnh lại, theo quan niệm mê tín.
- hú hồn hú víabiểu thị sự hoảng sợ hoặc bất ngờ, thường được dùng khi ai đó cảm thấy sợ hãi hay lo lắng do một sự việc bất ngờ xảy đến.
- hư hỏngChỉ sự hư hỏng, hoặc những tính chất xấu, tật xấu của người hoặc vật.
- hư hốt(Phương ngữ) Chỉ sự hư hỏng, thường đề cập đến phẩm chất hoặc đạo đức của một người.
- hu huTừ miêu tả âm thanh của tiếng khóc lớn và liên tục.
- hừ hừTừ dùng để mô phỏng âm thanh rên rỉ mạnh mẽ, phát ra tiếng trầm và liên tục.
- hư hư thực thựcMô tả điều gì đó không rõ ràng, không chắc chắn, có vẻ thật nhưng cũng có thể là giả.
- hư khôngHoàn toàn không có thực, không tồn tại một sự vật nào.
- hủ lậuQuá lạc hậu và không phù hợp với thời đại hiện tại.
- hủ nhoNhà Nho có tư tưởng lạc hậu, lỗi thời, không còn phù hợp với thực tiễn xã hội hiện đại.
- hư nhược(Từ cũ) có nghĩa giống như suy nhược, chỉ tình trạng cơ thể yếu kém, không khỏe mạnh.
- hư sốSố không đi kèm với tên của đơn vị đo lường hoặc tên vật, để phân biệt với danh số.
- hư thânBị hủy hoại về mặt đạo đức hoặc lối sống.
- hủ tiếuMón ăn đặc trưng của vùng Nam Bộ, được chế biến từ bánh tráng làm từ bột gạo cắt sợi, kết hợp với thịt lợn, tôm băm, có thể được chan nước dùng hoặc xào khô.
- hú timMột loại âm thanh vang lên từ trái tim, thường được hiểu là cảm giác yêu thương hoặc hồi hộp.
- hư trương thanh thếHành động tạo ra sự phô trương để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, thường không có giá trị thực chất.
- hư từTừ không có chức năng định danh, không thể đứng độc lập trong câu, dùng để biểu thị quan hệ ngữ pháp giữa các thực từ; khác với thực từ.
- hủ tụcPhong tục đã trở nên lạc hậu hoặc không còn phù hợp với thời đại.
- hư vănVăn chương có tính chất phù phiếm, không thực tế.
- hú víaSợ hãi bất ngờ trước một nguy hiểm nhưng đã thoát khỏi.
- hư vinhVinh dự giả tạo, không có giá trị thực chất.
- hư vôTrạng thái không tồn tại, khoảng trống, hoặc sự vắng mặt hoàn toàn. Có thể hiểu là sự không có gì cả, hoặc cảm giác trống rỗng.
- hua(Phương ngữ) Là loại dòi thường xuất hiện trong tương hoặc nước mắm.
- hùaHành động theo nhau làm việc gì đó một cách ồ ạt.
- hứaCam kết với ai đó một cách chắc chắn rằng sẽ thực hiện một việc gì đó.
- hứa hãoHứa một điều mà biết chắc là không thực tế và sẽ không thực hiện.
- hứa hẹnCho thấy trước, báo hiệu triển vọng tốt đẹp.
- hứa hônHẹn ước sẽ kết hôn hoặc đồng ý cho phép kết hôn.
- hứa hươu hứa vượnHứa hươu hứa vượn nghĩa là lời hứa không chắc chắn, chỉ là những điều nói ra mà không có ý định thực hiện hoặc không thể thực hiện.
- huân chươngVật làm bằng kim loại, có cuống để đeo trước ngực, dùng làm dấu hiệu cho phần thưởng cao quý do nhà nước trao tặng những cá nhân có công lao hoặc thành tích đặc biệt xuất sắc trong một lĩnh vực hoạt động nào đó.
- huấn đạoKhái niệm chỉ quá trình hoặc hoạt động hướng dẫn, dạy bảo người khác về các giá trị, thái độ, hoặc kiến thức cụ thể.
- huấn luyệnGiảng dạy và hướng dẫn để rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức.
- huấn luyện viênNgười đảm nhận công việc huấn luyện, giảng dạy kỹ năng và chiến thuật trong thể thao hoặc lĩnh vực khác.
- huấn thịChỉ thị hay hướng dẫn bằng lời nói để truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.
- huân tướcQuý tộc được phong tước (từ tước hầu trở xuống) tại nước Anh.
- húc(Khẩu ngữ) gặp phải trở ngại khó khăn, không dễ vượt qua.
- hựcTừ dùng để chỉ lửa cháy hoặc hơi nóng bốc cao và mạnh.
- hục(Khẩu ngữ) xông vào làm việc gì đó một cách vội vã, không suy nghĩ kỹ lưỡng.
- hục hặcCãi cọ, thể hiện sự bực tức trong các vấn đề nhỏ nhặt, thường do có mâu thuẫn với nhau.
- huêTừ cổ hoặc từ phương ngữ chỉ hoa.
- huềCách nói dân gian để chỉ đồ hoặc món ăn ngon, hấp dẫn.
- huệCây thân cỏ có hoa xếp thành chùm dài, màu trắng và thơm, nở quanh năm.
- huê hồngHoa huệ hồng là một loại hoa có màu hồng, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong các dịp lễ.
- huê lợi(Phương ngữ) Thu nhập từ hoa màu hoặc cây trồng.
- huệ tâyTên một loại hoa, còn gọi là loa kèn.
- huê tình(Từ cũ) quan hệ giữa trai gái lẳng lơ, không theo khuôn phép.
- huếch hoác(Khẩu ngữ) Rộng lớn, trống trải, nói một cách khái quát.
- huênh hoangNói năng, hành động một cách phô trương, kiêu ngạo, thường nhằm mục đích gây sự chú ý.
- húi(Khẩu ngữ) hành động cắt tóc, thường với kiểu tóc ngắn hoặc gáo tóc.
- hủiBệnh phong, một bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến da và thần kinh.
- hụi(Khẩu ngữ) là hình thức vay vốn hoặc tiết kiệm nhóm, tương tự như họ.
- hùi hụi(Phương ngữ) từ mô phỏng những âm thanh trầm và nặng nối tiếp nhau.
- hui hútHành động hoạt động vất vả, thường liên quan đến công việc nông nghiệp.
- hùm(Khẩu ngữ) từ chỉ con hổ, biểu thị sức mạnh và sự dũng mãnh.
- hũm(Phương ngữ) thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối.
- hừm(Khẩu ngữ) từ dùng để thể hiện sự bực tức hoặc đe dọa khi bắt đầu câu nói.
- hụm(Phương ngữ) từ chỉ một ngụm nước.
- hùm beoLoài thú hoang dã, thường được biết đến như hổ hoặc báo, biểu trưng cho sức mạnh và sự nguy hiểm.
- hum húpCó trạng thái hơi sưng phồng lên.
- hun(Trong văn chương) làm cho yếu tố tình cảm và tinh thần trở nên mãnh liệt, bùng cháy.
- hùn(Khẩu ngữ) góp chung để thực hiện một công việc nào đó.
- hun đúc(Văn chương) hình thành nên qua quá trình rèn luyện và thử thách.
- hùn hạp(Khẩu ngữ) Hợp tác, kết hợp lại với nhau để thực hiện một công việc hoặc một dự án nào đó.
- hun hút(gió) mạnh, giống như xoáy sâu thành luồng và liên tục.
- hùn vào(Khẩu ngữ) Góp thêm ý kiến đồng tình để giúp cho việc gì đó diễn ra.
- hungCó màu sắc nằm giữa đỏ và vàng.
- húngTên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ bạc hà, thường được sử dụng làm rau thơm trong ẩm thực.
- hùngCó khí thế mạnh mẽ, đầy uy lực.
- hứngPhương thức thể hiện trong thơ ca, qua việc sử dụng các hiện tượng xung quanh để gợi lên cảm xúc, tạo mối liên hệ với việc miêu tả sự vật hoặc bộc lộ tâm tư.
- hừng(ánh sáng, ánh lửa) chuyển từ trạng thái không có gì hoặc yếu ớt sang trạng thái có sức tỏa ra mạnh mẽ.
- hửng(trời) bắt đầu có ánh sáng, sáng lên một cách nhẹ nhàng.
- hung ácDữ tợn và tàn ác, thường chỉ những hành động hoặc con người xấu xa.