hủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hủ (Tính từ)
Từ cũ, dùng để mô tả sự lạc hậu, cũ kỹ.
- 1."Ông đồ hủ."
- 2."Những ý tưởng hủ lậu không còn phù hợp trong thời đại mới."
- 3."Cách làm việc hủ đã khiến công ty tụt lại phía sau."
Lưu ý khi sử dụng "hủ"
Lưu ý về tính từ
"hủ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hủ"
hủ là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ, dùng để mô tả sự lạc hậu, cũ kỹ. Ví dụ: "Ông đồ hủ."
Từ liên quan
hụp
Hành động làm cho đầu hoàn toàn chìm xuống dưới mặt nước trong một khoảng thời gian.
hụt
(Khẩu ngữ) chỉ tình huống không thực hiện được điều gì dự kiến, do bất ngờ thất bại ở giai đoạn cuối.
hụt hẫng
Thiếu hụt, không đủ như mong đợi.
hủ bại
Lạc hậu, suy thoái và thiếu tiến bộ.
hủ hoá
Có quan hệ tình dục không hợp pháp giữa nam và nữ.
hủ hỉ
(Phương ngữ) sống chung với nhau trong tình cảm đầm ấm, cùng sẻ chia niềm vui và nỗi buồn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.