hồng thập tự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hồng thập tự (Danh từ)

Biểu tượng chữ thập màu hồng, thường được sử dụng để chỉ các tổ chức nhân đạo, đặc biệt là Hội Chữ thập đỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi đã tham gia một sự kiện từ thiện do hồng thập tự tổ chức."
  • 2."Hồng thập tự luôn có mặt mỗi khi có thiên tai để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng."
  • 3."Bạn có biết rằng hồng thập tự có mặt ở nhiều quốc gia trên thế giới không?"

Lưu ý khi sử dụng "hồng thập tự"

Lưu ý về danh từ

"hồng thập tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hồng thập tự"

hồng thập tự là danh từ trong tiếng Việt. Biểu tượng chữ thập màu hồng, thường được sử dụng để chỉ các tổ chức nhân đạo, đặc biệt là Hội Chữ thập đỏ. Ví dụ: "Hôm nay, tôi đã tham gia một sự kiện từ thiện do hồng thập tự tổ chức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này