hợp phần
Định nghĩa
Nghĩa 1: hợp phần (Danh từ)
Thành phần cấu tạo nên một hợp chất.
- 1."Oxygen và hydrogen là hai hợp phần của nước."
- 2."Carbon và oxy là các hợp phần cần thiết cho sự sống."
- 3."Trong đồ thị, mỗi hợp phần biểu thị một yếu tố khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "hợp phần"
Lưu ý về danh từ
"hợp phần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hợp phần"
hợp phần là danh từ trong tiếng Việt. Thành phần cấu tạo nên một hợp chất. Ví dụ: "Oxygen và hydrogen là hai hợp phần của nước."
Từ liên quan
hợp nhất
Hợp lại, gộp lại thành một tổ chức duy nhất.
hợp pháp
Được công nhận và cho phép theo quy định của pháp luật.
hợp pháp hoá
Biến một điều gì đó thành hợp pháp.
hợp số
Số tự nhiên có ít nhất một ước số khác 1 và chính nó; khác với số nguyên tố.
hợp tan
(Văn chương) chỉ sự gặp gỡ và chia ly; thể hiện những trắc trở, khó khăn trong cuộc sống.
hợp thành
Hợp chung nhiều bộ phận hoặc loại hình lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất lớn hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.