hộp số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hộp số (Danh từ)

Một bộ phận cấu tạo trong hệ thống truyền lực của xe hơi, có tác dụng thay đổi tỷ số truyền để điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi lái xe lên dốc, tôi phải chuyển sang số thấp để tăng sức mạnh cho xe."
  • 2."Có một tiếng kêu lạ phát ra từ hộp số khi tôi chuyển số nhanh."
  • 3."Xe của tôi có hộp số tự động, rất tiện lợi khi đi trong thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "hộp số"

Lưu ý về danh từ

"hộp số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hộp số"

hộp số là danh từ trong tiếng Việt. Một bộ phận cấu tạo trong hệ thống truyền lực của xe hơi, có tác dụng thay đổi tỷ số truyền để điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn. Ví dụ: "Khi lái xe lên dốc, tôi phải chuyển sang số thấp để tăng sức mạnh cho xe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này