hợp cẩn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hợp cẩn (Danh từ)

Lễ nghi xưa, trong đó hai vợ chồng uống chung một chén rượu vào đêm tân hôn, theo phong tục cổ truyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Lễ hợp cẩn diễn ra trong không khí trang trọng."
  • 2."Nghi thức hợp cẩn là một phần không thể thiếu trong đám cưới xưa."

Lưu ý khi sử dụng "hợp cẩn"

Lưu ý về danh từ

"hợp cẩn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hợp cẩn"

hợp cẩn là danh từ trong tiếng Việt. Lễ nghi xưa, trong đó hai vợ chồng uống chung một chén rượu vào đêm tân hôn, theo phong tục cổ truyền. Ví dụ: "Lễ hợp cẩn diễn ra trong không khí trang trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này