hốt nhiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: hốt nhiên (Phụ từ)
Từ dùng để chỉ sự kiện xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ.
- 1."Đang nói hốt nhiên nín bặt."
- 2."Hốt nhiên trời đổ mưa to."
- 3."Cô ấy hốt nhiên nổi giận khi nghe tin đó."
Câu hỏi thường gặp về "hốt nhiên"
hốt nhiên là phụ từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự kiện xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ. Ví dụ: "Đang nói hốt nhiên nín bặt."
Từ liên quan
hống hách
Chỉ tính cách kiêu ngạo, tự phụ, thường thể hiện sự ngạo mạn, coi thường người khác.
hốt
Từ dùng trong phương ngữ mang nghĩa hoảng hốt, sợ hãi.
hốt hoảng
Cảm giác bất an, bối rối trong một tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
hồ
Một khu vực nước rộng lớn, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được dùng để chứa nước, nuôi thủy sản hoặc làm cảnh quan.
hồ bi
Loại cây to trong rừng, thuộc họ với gụ, thường có thân với những u to, tán cây hình lọng, lá kép như lông chim, hoa có màu xám, và gỗ có màu đỏ nhạt.
hồ chứa nước
Hồ chứa nước nhân tạo với dung tích lớn, được hình thành ở các lũng sông thông qua các công trình dâng nước, nhằm mục đích giữ, tích trữ và bảo quản nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.