hực
Định nghĩa
Nghĩa 1: hực (Tính từ)
Từ dùng để chỉ lửa cháy hoặc hơi nóng bốc cao và mạnh.
- 1."Hơi nóng từ mặt đất hực lên."
- 2."Lửa trong bếp hực lên khi cho thêm củi."
- 3."Nhiệt độ trong phòng hực hực do điều hòa hỏng."
Lưu ý khi sử dụng "hực"
Lưu ý về tính từ
"hực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hực"
hực là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ lửa cháy hoặc hơi nóng bốc cao và mạnh. Ví dụ: "Hơi nóng từ mặt đất hực lên."
Từ liên quan
hữu ý
Từ miêu tả việc làm hoặc lời nói có chủ ý, có ý định rõ ràng.
hữu định luận
Một thuật ngữ ít được sử dụng trong triết học hoặc khoa học, liên quan đến tư tưởng hoặc khái niệm cố định.
hự
Từ mô phỏng âm thanh ngắn và nặng phát ra bất ngờ từ cổ họng.
hỷ
Niềm vui, sự hạnh phúc, thường được thể hiện trong những dịp đặc biệt.
hỷ xả
thể hiện sự rộng lượng, tha thứ, không giữ lòng thù hận.
i
Từ được dùng để chỉ một người hoặc một đối tượng nào đó, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.