huấn luyện viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huấn luyện viên (Danh từ)

Người đảm nhận công việc huấn luyện, giảng dạy kỹ năng và chiến thuật trong thể thao hoặc lĩnh vực khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Huấn luyện viên bóng đá"
  • 2."Huấn luyện viên thể hình giúp khách hàng cải thiện sức khỏe."
  • 3."Cô ấy là huấn luyện viên cho đội bóng rổ trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "huấn luyện viên"

Lưu ý về danh từ

"huấn luyện viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "huấn luyện viên"

huấn luyện viên là danh từ trong tiếng Việt. Người đảm nhận công việc huấn luyện, giảng dạy kỹ năng và chiến thuật trong thể thao hoặc lĩnh vực khác. Ví dụ: "Huấn luyện viên bóng đá"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này