huấn luyện viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: huấn luyện viên (Danh từ)
Người đảm nhận công việc huấn luyện, giảng dạy kỹ năng và chiến thuật trong thể thao hoặc lĩnh vực khác.
- 1."Huấn luyện viên bóng đá"
- 2."Huấn luyện viên thể hình giúp khách hàng cải thiện sức khỏe."
- 3."Cô ấy là huấn luyện viên cho đội bóng rổ trẻ."
Lưu ý khi sử dụng "huấn luyện viên"
Lưu ý về danh từ
"huấn luyện viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "huấn luyện viên"
huấn luyện viên là danh từ trong tiếng Việt. Người đảm nhận công việc huấn luyện, giảng dạy kỹ năng và chiến thuật trong thể thao hoặc lĩnh vực khác. Ví dụ: "Huấn luyện viên bóng đá"
Từ liên quan
huýt sáo
Hành động chúm môi tròn lại và thổi hơi ra để phát ra âm thanh giống như tiếng sáo.
huơ
Giơ lên và đưa qua đưa lại liên tiếp, thường để ra hiệu hoặc biểu thị cảm xúc.
huấn luyện
Giảng dạy và hướng dẫn để rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức.
huấn thị
Chỉ thị hay hướng dẫn bằng lời nói để truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.
huấn đạo
Khái niệm chỉ quá trình hoặc hoạt động hướng dẫn, dạy bảo người khác về các giá trị, thái độ, hoặc kiến thức cụ thể.
huếch hoác
(Khẩu ngữ) Rộng lớn, trống trải, nói một cách khái quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.