hộp chữa cháy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hộp chữa cháy (Danh từ)

Ngăn chứa tất cả thiết bị, ống vải gai và vòi phun được sử dụng để dập tắt đám cháy trong nhà.

Ví dụ (2)
  • 1."Hộp chữa cháy được đặt ở mỗi tầng của tòa nhà để đảm bảo an toàn."
  • 2."Trước khi vào làm việc, nhân viên cần kiểm tra hộp chữa cháy để sử dụng kịp thời khi có sự cố."

Lưu ý khi sử dụng "hộp chữa cháy"

Lưu ý về danh từ

"hộp chữa cháy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hộp chữa cháy"

hộp chữa cháy là danh từ trong tiếng Việt. Ngăn chứa tất cả thiết bị, ống vải gai và vòi phun được sử dụng để dập tắt đám cháy trong nhà. Ví dụ: "Hộp chữa cháy được đặt ở mỗi tầng của tòa nhà để đảm bảo an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này