hư hại
Định nghĩa
Nghĩa 1: hư hại (Tính từ)
Bị hỏng, gặp thiệt hại hoặc tổn thất.
- 1."Trận bão làm hư hại mùa màng."
- 2."Chiếc xe bị hư hại sau vụ tai nạn."
- 3."Nhiều cơ sở hạ tầng đã hư hại nặng nề trong trận động đất."
Lưu ý khi sử dụng "hư hại"
Lưu ý về tính từ
"hư hại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hư hại"
hư hại là tính từ trong tiếng Việt. Bị hỏng, gặp thiệt hại hoặc tổn thất. Ví dụ: "Trận bão làm hư hại mùa màng."
Từ liên quan
hư danh
Danh từ chỉ những thứ không thực chất, chỉ có vẻ bề ngoài mà không có giá trị thực tế.
hư hao
Bị hỏng và bị mất mát một phần.
hư hư thực thực
Mô tả điều gì đó không rõ ràng, không chắc chắn, có vẻ thật nhưng cũng có thể là giả.
hư hỏng
Chỉ sự hư hỏng, hoặc những tính chất xấu, tật xấu của người hoặc vật.
hư hốt
(Phương ngữ) Chỉ sự hư hỏng, thường đề cập đến phẩm chất hoặc đạo đức của một người.
hư không
Hoàn toàn không có thực, không tồn tại một sự vật nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.