hót

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hót (Động từ)

(Khẩu ngữ) diễn đạt để khen ngợi hoặc nịnh bợ ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hót với cấp trên."
  • 2."Khéo hót."
  • 3."Anh ta thường hót để lấy lòng sếp."
2
Động từ

Nghĩa 2: hót (Động từ)

Lấy đi các vật rời, vụn (thường là bị thải hoặc rơi vãi) để dọn dẹp cho sạch sẽ.

Ví dụ (4)
  • 1."Hót rác."
  • 2."Hót mùn."
  • 3."Hót thóc rơi vãi."
  • 4."Cô ấy đang hót những chiếc lá khô trong vườn."

Lưu ý khi sử dụng "hót"

Lưu ý về động từ

"hót" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "hót" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hót"

hót là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn đạt để khen ngợi hoặc nịnh bợ ai đó. Ví dụ: "Hót với cấp trên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này