hư vô
Định nghĩa
Nghĩa 1: hư vô (Danh từ)
Trạng thái không tồn tại, khoảng trống, hoặc sự vắng mặt hoàn toàn. Có thể hiểu là sự không có gì cả, hoặc cảm giác trống rỗng.
- 1."Khi nhìn vào gương, tôi cảm thấy như đang đối mặt với hư vô."
- 2."Cuộc sống không thể chỉ là hư vô mà không có các mối quan hệ và kỷ niệm."
- 3."Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy cuộc sống của mình rơi vào hư vô."
Nghĩa 2: hư vô (Tính từ)
Chỉ trạng thái hoặc tính chất không có thực, không rõ ràng.
- 1."Đôi khi, tôi cảm thấy những ý tưởng của mình thật hư vô."
- 2."Có những câu chuyện hư vô mà không ai quan tâm đến."
- 3."Sự hoài nghi trong lòng anh ấy về tương lai thật hư vô."
Lưu ý khi sử dụng "hư vô"
Lưu ý về tính từ
"hư vô" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"hư vô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hư vô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hư vô"
hư vô là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Trạng thái không tồn tại, khoảng trống, hoặc sự vắng mặt hoàn toàn. Có thể hiểu là sự không có gì cả, hoặc cảm giác trống rỗng. Ví dụ: "Khi nhìn vào gương, tôi cảm thấy như đang đối mặt với hư vô."
Từ liên quan
hư trương thanh thế
Hành động tạo ra sự phô trương để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, thường không có giá trị thực chất.
hư từ
Từ không có chức năng định danh, không thể đứng độc lập trong câu, dùng để biểu thị quan hệ ngữ pháp giữa các thực từ; khác với thực từ.
hư vinh
Vinh dự giả tạo, không có giá trị thực chất.
hư văn
Văn chương có tính chất phù phiếm, không thực tế.
hư đốn
(Một cách dùng để mô tả thiếu niên, thanh niên) có phẩm chất, đạo đức kém, tệ đến mức nghiêm trọng.
hư ảo
Không có thực, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.