hư hỏng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hư hỏng (Tính từ)
Chỉ sự hư hỏng, hoặc những tính chất xấu, tật xấu của người hoặc vật.
- 1."Những đứa trẻ hư hỏng thường có hành vi không tốt."
- 2."Chiếc xe này đã hư hỏng nặng sau tai nạn."
- 3."Cô ấy không muốn bạn bè bị ảnh hưởng bởi những thói quen hư hỏng."
Lưu ý khi sử dụng "hư hỏng"
Lưu ý về tính từ
"hư hỏng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hư hỏng"
hư hỏng là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ sự hư hỏng, hoặc những tính chất xấu, tật xấu của người hoặc vật. Ví dụ: "Những đứa trẻ hư hỏng thường có hành vi không tốt."
Từ liên quan
hư hao
Bị hỏng và bị mất mát một phần.
hư hư thực thực
Mô tả điều gì đó không rõ ràng, không chắc chắn, có vẻ thật nhưng cũng có thể là giả.
hư hại
Bị hỏng, gặp thiệt hại hoặc tổn thất.
hư hốt
(Phương ngữ) Chỉ sự hư hỏng, thường đề cập đến phẩm chất hoặc đạo đức của một người.
hư không
Hoàn toàn không có thực, không tồn tại một sự vật nào.
hư nhược
(Từ cũ) có nghĩa giống như suy nhược, chỉ tình trạng cơ thể yếu kém, không khỏe mạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.