hư không
Định nghĩa
Nghĩa 1: hư không (Tính từ)
Hoàn toàn không có thực, không tồn tại một sự vật nào.
- 1."Cõi hư không là nơi không có gì cả."
- 2."Những âm thanh bé bé, mơ hồ, gần như hư không."
- 3."Cảm giác ấy như lạc vào khoảng không gian hư không."
Lưu ý khi sử dụng "hư không"
Lưu ý về tính từ
"hư không" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hư không"
hư không là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn không có thực, không tồn tại một sự vật nào. Ví dụ: "Cõi hư không là nơi không có gì cả."
Từ liên quan
hư hại
Bị hỏng, gặp thiệt hại hoặc tổn thất.
hư hỏng
Chỉ sự hư hỏng, hoặc những tính chất xấu, tật xấu của người hoặc vật.
hư hốt
(Phương ngữ) Chỉ sự hư hỏng, thường đề cập đến phẩm chất hoặc đạo đức của một người.
hư nhược
(Từ cũ) có nghĩa giống như suy nhược, chỉ tình trạng cơ thể yếu kém, không khỏe mạnh.
hư số
Số không đi kèm với tên của đơn vị đo lường hoặc tên vật, để phân biệt với danh số.
hư thân
Bị hủy hoại về mặt đạo đức hoặc lối sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.