huê lợi
Định nghĩa
Nghĩa 1: huê lợi (Danh từ)
(Phương ngữ) Thu nhập từ hoa màu hoặc cây trồng.
- 1."Năm nay, bà con nông dân đã thu hoạch được huê lợi cao từ vụ mùa."
- 2."Các loại cây ăn trái đều mang lại huê lợi tốt cho người trồng."
Lưu ý khi sử dụng "huê lợi"
Lưu ý về danh từ
"huê lợi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "huê lợi"
huê lợi là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Thu nhập từ hoa màu hoặc cây trồng. Ví dụ: "Năm nay, bà con nông dân đã thu hoạch được huê lợi cao từ vụ mùa."
Từ liên quan
huân tước
Quý tộc được phong tước (từ tước hầu trở xuống) tại nước Anh.
huê
Từ cổ hoặc từ phương ngữ chỉ hoa.
huê hồng
Hoa huệ hồng là một loại hoa có màu hồng, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong các dịp lễ.
huê tình
(Từ cũ) quan hệ giữa trai gái lẳng lơ, không theo khuôn phép.
huênh hoang
Nói năng, hành động một cách phô trương, kiêu ngạo, thường nhằm mục đích gây sự chú ý.
huý
Tên gọi riêng, thường được sử dụng để chỉ tên huý của một người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.