huê lợi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huê lợi (Danh từ)

(Phương ngữ) Thu nhập từ hoa màu hoặc cây trồng.

Ví dụ (2)
  • 1."Năm nay, bà con nông dân đã thu hoạch được huê lợi cao từ vụ mùa."
  • 2."Các loại cây ăn trái đều mang lại huê lợi tốt cho người trồng."

Lưu ý khi sử dụng "huê lợi"

Lưu ý về danh từ

"huê lợi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "huê lợi"

huê lợi là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Thu nhập từ hoa màu hoặc cây trồng. Ví dụ: "Năm nay, bà con nông dân đã thu hoạch được huê lợi cao từ vụ mùa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này