hợp đề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hợp đề (Danh từ)

Đoạn kết luận được rút ra từ chính đề và phản đề trong một tam đoạn luận.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bài luận, hợp đề là phần rất quan trọng để khẳng định quan điểm của tác giả."
  • 2."Hợp đề giúp người đọc thấy được mối liên hệ giữa các luận điểm đã đưa ra."

Lưu ý khi sử dụng "hợp đề"

Lưu ý về danh từ

"hợp đề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hợp đề"

hợp đề là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn kết luận được rút ra từ chính đề và phản đề trong một tam đoạn luận. Ví dụ: "Trong bài luận, hợp đề là phần rất quan trọng để khẳng định quan điểm của tác giả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này