htx
Định nghĩa
Nghĩa 1: htx (Danh từ)
HTX là viết tắt của hợp tác xã, một loại hình tổ chức kinh tế mà trong đó nhiều cá nhân hoặc tổ chức cùng làm việc để đạt được lợi ích chung.
- 1."Trong khu vực này có một HTX nông nghiệp chuyên sản xuất rau sạch."
- 2."HTX thuê người làm công để giúp chăm sóc cây trồng và thu hoạch."
- 3."Hợp tác xã đã tạo ra nhiều việc làm cho người dân địa phương."
Nghĩa 2: htx (Danh từ)
HTX cũng có thể dùng để chỉ một nhóm những người cùng làm việc, hỗ trợ lẫn nhau để phát triển.
- 1."Chúng tôi tham gia một HTX để cùng nhau khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ."
- 2."Nhiều người trẻ lựa chọn tham gia HTX để học hỏi kinh nghiệm và mở rộng mối quan hệ."
- 3."HTX giúp chúng tôi có thêm động lực và kiến thức để phát triển dự án của mình."
Lưu ý khi sử dụng "htx"
Lưu ý về danh từ
"htx" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "htx" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "htx"
htx là danh từ trong tiếng Việt. HTX là viết tắt của hợp tác xã, một loại hình tổ chức kinh tế mà trong đó nhiều cá nhân hoặc tổ chức cùng làm việc để đạt được lợi ích chung. Ví dụ: "Trong khu vực này có một HTX nông nghiệp chuyên sản xuất rau sạch."
Từ liên quan
hoặc giả
Từ dùng để chỉ ra một giả thuyết về khả năng mà người nói cho là có thể xảy ra, nhằm rút ra một kết luận nào đó cho bản thân hoặc cho người nghe.
ht
hết, không còn nữa, hoặc không còn tồn tại.
http
HTTP (Hypertext Transfer Protocol) là giao thức truyền tải siêu văn bản dùng để truyền tải thông tin trên mạng internet.
hu hu
Từ miêu tả âm thanh của tiếng khóc lớn và liên tục.
hua
(Phương ngữ) Là loại dòi thường xuất hiện trong tương hoặc nước mắm.
hui hút
Hành động hoạt động vất vả, thường liên quan đến công việc nông nghiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.