hợp tuyển

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hợp tuyển (Danh từ)

Cuốn sách chứa nhiều tác phẩm của các tác giả khác nhau, được chọn lọc và sắp xếp theo một chủ đề hoặc mục đích cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Hợp tuyển văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945."
  • 2."Tôi vừa đọc một hợp tuyển thơ của các tác giả đương đại."
  • 3."Cuốn hợp tuyển này giới thiệu các tác phẩm nổi bật trong văn học thế giới."

Lưu ý khi sử dụng "hợp tuyển"

Lưu ý về danh từ

"hợp tuyển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hợp tuyển"

hợp tuyển là danh từ trong tiếng Việt. Cuốn sách chứa nhiều tác phẩm của các tác giả khác nhau, được chọn lọc và sắp xếp theo một chủ đề hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: "Hợp tuyển văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này