huê hồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huê hồng (Danh từ)

Hoa huệ hồng là một loại hoa có màu hồng, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong các dịp lễ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thích trồng hoa huê hồng trong vườn nhà."
  • 2."Mỗi năm vào dịp Tết, tôi thường mua một bó huê hồng để trang trí."
  • 3."Chúng ta có thể đặt hoa huê hồng trong phòng khách để tạo không gian tươi mới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: huê hồng (Danh từ)

Huê hồng cũng có thể chỉ là phần hoa màu hồng của cây, thường được dùng trong trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Những chiếc lá xanh kết hợp với huê hồng trông thật đẹp."
  • 2."Tôi thích màu sắc của huê hồng trong buổi tiệc sinh nhật."
  • 3."Cô giáo đã tặng tôi một chậu huê hồng rất xinh đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "huê hồng"

Lưu ý về danh từ

"huê hồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "huê hồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "huê hồng"

huê hồng là danh từ trong tiếng Việt. Hoa huệ hồng là một loại hoa có màu hồng, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong các dịp lễ. Ví dụ: "Cô ấy thích trồng hoa huê hồng trong vườn nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này