hun

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hun (Động từ)

(Trong văn chương) làm cho yếu tố tình cảm và tinh thần trở nên mãnh liệt, bùng cháy.

Ví dụ (3)
  • 1."Hun sôi bầu máu nóng của tuổi trẻ."
  • 2."Những kỷ niệm xưa hun đốt trong lòng tôi."
  • 3."Âm nhạc hun đúc cảm xúc của chúng ta."
2
Động từ

Nghĩa 2: hun (Động từ)

(Phương ngữ, Ít dùng)

Lưu ý khi sử dụng "hun"

Lưu ý về động từ

"hun" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "hun" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hun"

hun là động từ trong tiếng Việt. (Trong văn chương) làm cho yếu tố tình cảm và tinh thần trở nên mãnh liệt, bùng cháy. Ví dụ: "Hun sôi bầu máu nóng của tuổi trẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này