hun hút
Định nghĩa
Nghĩa 1: hun hút (Tính từ)
(gió) mạnh, giống như xoáy sâu thành luồng và liên tục.
- 1."Gió bấc thổi hun hút."
- 2."Cơn gió mùa thu hun hút làm lay động những chiếc lá vàng."
- 3."Tiếng gió hun hút qua khe cửa khiến cả đêm trở nên rùng rợn."
Lưu ý khi sử dụng "hun hút"
Lưu ý về tính từ
"hun hút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hun hút"
hun hút là tính từ trong tiếng Việt. (gió) mạnh, giống như xoáy sâu thành luồng và liên tục. Ví dụ: "Gió bấc thổi hun hút."
Từ liên quan
hui hút
Hành động hoạt động vất vả, thường liên quan đến công việc nông nghiệp.
hum húp
Có trạng thái hơi sưng phồng lên.
hun
(Trong văn chương) làm cho yếu tố tình cảm và tinh thần trở nên mãnh liệt, bùng cháy.
hun đúc
(Văn chương) hình thành nên qua quá trình rèn luyện và thử thách.
hung
Có màu sắc nằm giữa đỏ và vàng.
hung bạo
Tính từ chỉ sự hung ác và sẵn sàng gây hại, không màng đến đạo lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.