hun đúc
Định nghĩa
Nghĩa 1: hun đúc (Động từ)
(Văn chương) hình thành nên qua quá trình rèn luyện và thử thách.
- 1."Hun đúc chí khí đấu tranh."
- 2."Hun đúc bản lĩnh và tài năng."
- 3."Quá trình khổ luyện đã hun đúc được những nhà lãnh đạo tài ba."
- 4."Những trải nghiệm trong cuộc sống giúp hun đúc thêm phẩm chất kiên cường."
Lưu ý khi sử dụng "hun đúc"
Lưu ý về động từ
"hun đúc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hun đúc"
hun đúc là động từ trong tiếng Việt. (Văn chương) hình thành nên qua quá trình rèn luyện và thử thách. Ví dụ: "Hun đúc chí khí đấu tranh."
Từ liên quan
hum húp
Có trạng thái hơi sưng phồng lên.
hun
(Trong văn chương) làm cho yếu tố tình cảm và tinh thần trở nên mãnh liệt, bùng cháy.
hun hút
(gió) mạnh, giống như xoáy sâu thành luồng và liên tục.
hung
Có màu sắc nằm giữa đỏ và vàng.
hung bạo
Tính từ chỉ sự hung ác và sẵn sàng gây hại, không màng đến đạo lý.
hung hiểm
Hiểm ác đến mức đáng sợ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.