huấn đạo

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: huấn đạo (Danh từ)

Khái niệm chỉ quá trình hoặc hoạt động hướng dẫn, dạy bảo người khác về các giá trị, thái độ, hoặc kiến thức cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo viên luôn cố gắng thực hiện huấn đạo cho học sinh về đạo đức và trách nhiệm."
  • 2."Trong buổi họp, trưởng nhóm đã nhấn mạnh tầm quan trọng của huấn đạo để phát triển đội ngũ."
  • 3."Huấn đạo trong gia đình giúp trẻ em hình thành nhân cách tốt từ nhỏ."
2
Động từ

Nghĩa 2: huấn đạo (Động từ)

Hành động hướng dẫn, chỉ dẫn để người khác có thể làm theo hoặc hiểu hơn về một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Người cha đã huấn đạo con trai về cách sống tự lập."
  • 2."Cô giáo đã huấn đạo học sinh cách giải quyết vấn đề một cách hiệu quả."
  • 3."Chúng ta cần huấn đạo cho cộng đồng về cách bảo vệ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "huấn đạo"

Lưu ý về động từ

"huấn đạo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"huấn đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "huấn đạo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "huấn đạo"

huấn đạo là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ quá trình hoặc hoạt động hướng dẫn, dạy bảo người khác về các giá trị, thái độ, hoặc kiến thức cụ thể. Ví dụ: "Giáo viên luôn cố gắng thực hiện huấn đạo cho học sinh về đạo đức và trách nhiệm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này