hùm beo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hùm beo (Danh từ)

Loài thú hoang dã, thường được biết đến như hổ hoặc báo, biểu trưng cho sức mạnh và sự nguy hiểm.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong rừng sâu, có rất nhiều loài hùm beo sống tự do."
  • 2."Truyền thuyết kể về một con hùm beo hung dữ đã bảo vệ lãnh thổ của nó."
  • 3."Hùm beo là một biểu tượng của quyền lực trong văn hóa nhiều dân tộc."

Lưu ý khi sử dụng "hùm beo"

Lưu ý về danh từ

"hùm beo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hùm beo"

hùm beo là danh từ trong tiếng Việt. Loài thú hoang dã, thường được biết đến như hổ hoặc báo, biểu trưng cho sức mạnh và sự nguy hiểm. Ví dụ: "Trong rừng sâu, có rất nhiều loài hùm beo sống tự do."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này