hùm
Định nghĩa
Nghĩa 1: hùm (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ chỉ con hổ, biểu thị sức mạnh và sự dũng mãnh.
- 1."Khoẻ như hùm."
- 2."Hang hùm."
- 3."Cậu ấy bắn rắn, tiến lên như hùm xám."
Lưu ý khi sử dụng "hùm"
Lưu ý về danh từ
"hùm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hùm"
hùm là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ chỉ con hổ, biểu thị sức mạnh và sự dũng mãnh. Ví dụ: "Khoẻ như hùm."
Từ liên quan
hù doạ
(Khẩu ngữ) hành động làm cho người khác cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng.
hùa
Hành động theo nhau làm việc gì đó một cách ồ ạt.
hùi hụi
(Phương ngữ) từ mô phỏng những âm thanh trầm và nặng nối tiếp nhau.
hùm beo
Loài thú hoang dã, thường được biết đến như hổ hoặc báo, biểu trưng cho sức mạnh và sự nguy hiểm.
hùn
(Khẩu ngữ) góp chung để thực hiện một công việc nào đó.
hùn hạp
(Khẩu ngữ) Hợp tác, kết hợp lại với nhau để thực hiện một công việc hoặc một dự án nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.