hú tim

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hú tim (Danh từ)

Một loại âm thanh vang lên từ trái tim, thường được hiểu là cảm giác yêu thương hoặc hồi hộp.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi gặp lại người xưa, tôi cảm thấy hú tim như ngày đầu gặp."
  • 2."Nghe anh ấy tỏ tình, tim tôi cũng hú tim vì bất ngờ."
  • 3."Mỗi khi đi xem phim tình cảm, tôi đều cảm thấy hú tim và hồi hộp."
2
Động từ

Nghĩa 2: hú tim (Động từ)

Hành động hoặc cảm giác của việc trái tim đập nhanh vì một sự kiện đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Lần đầu hẹn hò, anh ấy nói rằng tim anh hú tim suốt cả buổi."
  • 2."Cô ấy không thể ngừng nghĩ về anh khiến tim cô cứ hú tim mãi."
  • 3."Khi nhận được kết quả thi, tôi thấy tim mình hú tim vì hồi hộp."

Lưu ý khi sử dụng "hú tim"

Lưu ý về động từ

"hú tim" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hú tim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hú tim" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hú tim"

hú tim là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại âm thanh vang lên từ trái tim, thường được hiểu là cảm giác yêu thương hoặc hồi hộp. Ví dụ: "Khi gặp lại người xưa, tôi cảm thấy hú tim như ngày đầu gặp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này