húi
Định nghĩa
Nghĩa 1: húi (Động từ)
(Khẩu ngữ) hành động cắt tóc, thường với kiểu tóc ngắn hoặc gáo tóc.
- 1."Đầu húi trọc lóc."
- 2."Đi húi tóc ngoài tiệm."
- 3."Cậu ấy vừa đi húi tóc xong, trông thật ngầu."
Lưu ý khi sử dụng "húi"
Lưu ý về động từ
"húi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "húi"
húi là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hành động cắt tóc, thường với kiểu tóc ngắn hoặc gáo tóc. Ví dụ: "Đầu húi trọc lóc."
Từ liên quan
hú tim
Một loại âm thanh vang lên từ trái tim, thường được hiểu là cảm giác yêu thương hoặc hồi hộp.
hú vía
Sợ hãi bất ngờ trước một nguy hiểm nhưng đã thoát khỏi.
húc
(Khẩu ngữ) gặp phải trở ngại khó khăn, không dễ vượt qua.
húng
Tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ bạc hà, thường được sử dụng làm rau thơm trong ẩm thực.
húng chanh
Là loại rau thơm có lá dày, mọc đối, và có mùi thơm giống như chanh, thường được sử dụng trong y học.
húng chó
Một loại rau thơm, thường được dùng trong các món ăn Việt Nam như bún thịt nướng hoặc phở.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.