hư ảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: hư ảo (Tính từ)
Không có thực, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
- 1."Màn sương hư ảo."
- 2."Câu chuyện vừa hư ảo, vừa rất thật."
- 3."Hình ảnh trong giấc mơ vẫn luôn hư ảo."
Lưu ý khi sử dụng "hư ảo"
Lưu ý về tính từ
"hư ảo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hư ảo"
hư ảo là tính từ trong tiếng Việt. Không có thực, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. Ví dụ: "Màn sương hư ảo."
Từ liên quan
hư vô
Trạng thái không tồn tại, khoảng trống, hoặc sự vắng mặt hoàn toàn. Có thể hiểu là sự không có gì cả, hoặc cảm giác trống rỗng.
hư văn
Văn chương có tính chất phù phiếm, không thực tế.
hư đốn
(Một cách dùng để mô tả thiếu niên, thanh niên) có phẩm chất, đạo đức kém, tệ đến mức nghiêm trọng.
hưng hửng
Có nghĩa là sáng lên một chút, thường chỉ thời điểm trời bắt đầu sáng.
hưng phấn
(Hệ thần kinh) đang ở trạng thái tăng cường hoạt động do có yếu tố kích thích.
hưng phế
Một thuật ngữ cổ để chỉ sự thịnh vượng và suy vong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.