hợp tan

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hợp tan (Động từ)

(Văn chương) chỉ sự gặp gỡ và chia ly; thể hiện những trắc trở, khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1.""Hoa trôi nước chảy xuôi dòng, Xót thân chìm nổi, đau lòng hợp tan!""
  • 2."Cuộc sống có nhiều hợp tan, đôi khi chỉ là những khoảnh khắc ngắn ngủi."
  • 3."Trong tình yêu, không phải lúc nào cũng mãi mãi, có lúc hợp tan là chuyện bình thường."

Lưu ý khi sử dụng "hợp tan"

Lưu ý về động từ

"hợp tan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "hợp tan"

hợp tan là động từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ sự gặp gỡ và chia ly; thể hiện những trắc trở, khó khăn trong cuộc sống. Ví dụ: ""Hoa trôi nước chảy xuôi dòng, Xót thân chìm nổi, đau lòng hợp tan!""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này