hú vía

Động từCảm từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hú vía (Động từ)

Sợ hãi bất ngờ trước một nguy hiểm nhưng đã thoát khỏi.

Ví dụ (4)
  • 1."Tối qua, bị một phen hú vía khi thấy bóng ma trong nhà."
  • 2."Tôi đã sợ hú vía khi xe bất ngờ phanh gấp."
  • 3."Bị một phen hú vía khi nghe tiếng động lạ."
  • 4."Nghe tin mình trượt tốt nghiệp, tôi hú vía một lúc."
2
Cảm từ

Nghĩa 2: hú vía (Cảm từ)

Tiếng thốt ra biểu lộ sự mừng rỡ khi may mắn thoát khỏi nguy hiểm hoặc lo sợ.

Ví dụ (4)
  • 1."Suýt nữa thì ăn đạn, thật hú vía!"
  • 2."Mới ra ngoài mưa mà thấy xe lao tới, tôi thốt lên: 'Hú vía!'"
  • 3."Sau khi thoát khỏi cơn bão, mọi người đều thở phào: 'Hú vía!'"
  • 4."Khi thấy cún con sắp ngã xuống nước, tôi kêu lên: 'Hú vía!'"

Lưu ý khi sử dụng "hú vía"

Lưu ý về động từ

"hú vía" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "hú vía" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hú vía"

hú vía là động từ, cảm từ trong tiếng Việt. Sợ hãi bất ngờ trước một nguy hiểm nhưng đã thoát khỏi. Ví dụ: "Tối qua, bị một phen hú vía khi thấy bóng ma trong nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này