hứa
Định nghĩa
Nghĩa 1: hứa (Động từ)
Cam kết với ai đó một cách chắc chắn rằng sẽ thực hiện một việc gì đó.
- 1."Lời hứa này tôi sẽ không quên."
- 2."Tôi tự hứa với lòng mình sẽ cố gắng hơn."
- 3.""Một lời đã hứa tào khang, Trăm năm ghi tạc nghĩa chàng, chàng ơi!""
Lưu ý khi sử dụng "hứa"
Lưu ý về động từ
"hứa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hứa"
hứa là động từ trong tiếng Việt. Cam kết với ai đó một cách chắc chắn rằng sẽ thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: "Lời hứa này tôi sẽ không quên."
Từ liên quan
hủ tục
Phong tục đã trở nên lạc hậu hoặc không còn phù hợp với thời đại.
hủi
Bệnh phong, một bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến da và thần kinh.
hứ
(Khẩu ngữ) từ thể hiện sự ngạc nhiên, bất bình hoặc phản đối qua giọng điệu.
hứa hão
Hứa một điều mà biết chắc là không thực tế và sẽ không thực hiện.
hứa hôn
Hẹn ước sẽ kết hôn hoặc đồng ý cho phép kết hôn.
hứa hươu hứa vượn
Hứa hươu hứa vượn nghĩa là lời hứa không chắc chắn, chỉ là những điều nói ra mà không có ý định thực hiện hoặc không thể thực hiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.