hum húp
Định nghĩa
Nghĩa 1: hum húp (Tính từ)
Có trạng thái hơi sưng phồng lên.
- 1."Mắt hum húp sau khi khóc."
- 2."Khuôn mặt của em hôm nay trông hum húp."
- 3."Cái gối bị hum húp sau nhiều năm sử dụng."
Lưu ý khi sử dụng "hum húp"
Lưu ý về tính từ
"hum húp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hum húp"
hum húp là tính từ trong tiếng Việt. Có trạng thái hơi sưng phồng lên. Ví dụ: "Mắt hum húp sau khi khóc."
Từ liên quan
hu hu
Từ miêu tả âm thanh của tiếng khóc lớn và liên tục.
hua
(Phương ngữ) Là loại dòi thường xuất hiện trong tương hoặc nước mắm.
hui hút
Hành động hoạt động vất vả, thường liên quan đến công việc nông nghiệp.
hun
(Trong văn chương) làm cho yếu tố tình cảm và tinh thần trở nên mãnh liệt, bùng cháy.
hun hút
(gió) mạnh, giống như xoáy sâu thành luồng và liên tục.
hun đúc
(Văn chương) hình thành nên qua quá trình rèn luyện và thử thách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.