hốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: hốt (Động từ)
Từ dùng trong phương ngữ mang nghĩa hoảng hốt, sợ hãi.
- 1."Chưa chi đã hốt lên."
- 2."Cô ấy hốt hoảng khi nghe tiếng kêu phía sau."
- 3."Nghe tin xấu, mọi người đều hốt hết cả lên."
Lưu ý khi sử dụng "hốt"
Lưu ý về động từ
"hốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hốt"
hốt là động từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong phương ngữ mang nghĩa hoảng hốt, sợ hãi. Ví dụ: "Chưa chi đã hốt lên."
Từ liên quan
hối tiếc
Biểu thị sự hối hận và tiếc nuối về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra.
hối đoái
Hoạt động đổi tiền tệ của một quốc gia lấy tiền tệ của quốc gia khác.
hống hách
Chỉ tính cách kiêu ngạo, tự phụ, thường thể hiện sự ngạo mạn, coi thường người khác.
hốt hoảng
Cảm giác bất an, bối rối trong một tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm.
hốt nhiên
Từ dùng để chỉ sự kiện xảy ra một cách đột ngột, bất ngờ.
hồ
Một khu vực nước rộng lớn, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, thường được dùng để chứa nước, nuôi thủy sản hoặc làm cảnh quan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.