Từ vựng vần H (trang 11/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hung bạoTính từ chỉ sự hung ác và sẵn sàng gây hại, không màng đến đạo lý.
- hùng biệnNói một cách lưu loát, lập luận chặt chẽ và có sức thuyết phục mạnh mẽ đối với người nghe.
- húng chanhLà loại rau thơm có lá dày, mọc đối, và có mùi thơm giống như chanh, thường được sử dụng trong y học.
- hứng chịuBuộc phải nhận lấy những điều không may mắn hoặc không tốt lành.
- húng chóMột loại rau thơm, thường được dùng trong các món ăn Việt Nam như bún thịt nướng hoặc phở.
- hùng cứ(Từ cũ) chiếm giữ một vùng đất hoặc khu vực với sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
- hùng cườngĐầy sức mạnh, mạnh mẽ, kiên cường.
- hung đồNgười sẵn sàng thực hiện những hành động tàn ác, như cướp bóc, giết người, hay cưỡng hiếp.
- húng dổiMột loại húng lá có hình dạng mũi mác, hạt của nó được gọi là hạt é. Khi ngâm vào nước, vỏ hạt trở nên nhầy, thường được dùng để pha chế nước giải khát.
- húng dũiLà loại rau thơm có lá tím và xoăn, thường được sử dụng trong các món ăn.
- hùng dũngMạnh mẽ và hiên ngang, thể hiện khí thế và sự tự tin.
- hứng gió(Phương ngữ) hoạt động chỉ việc tận hưởng không khí thoáng đãng, thường là ở nơi có gió mát.
- hung hãnTính từ chỉ sự sẵn sàng sử dụng sức mạnh thô bạo mà không có sự kiềm chế, gây ra hậu quả nghiêm trọng.
- hung hăngCó dáng vẻ sẵn sàng thực hiện những hành động thô bạo để chống lại người khác.
- húng hắngÂm thanh ho nhẹ, phát ra từng tiếng ngắn, nhỏ và thưa.
- hùng hậuChỉ sự to lớn, mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn.
- hung hiểmHiểm ác đến mức đáng sợ.
- hùng hổTính từ miêu tả sự hung hăng, dữ tợn, như có ý định ra tay ngay.
- hững hờTừ diễn tả trạng thái không quan tâm hoặc không chú ý đến điều gì đó.
- hùng hoàngKhoáng vật màu đỏ, chứa arsenic và lưu huỳnh. Khi phơi lâu dưới ánh nắng, nó sẽ chuyển sang màu da cam. Hùng hoàng thường được sử dụng làm chất màu trong kỹ thuật và làm thuốc chữa bệnh.
- hùng hồnMạnh mẽ, đầy sức lôi cuốn và thuyết phục.
- hùng hụcChỉ hành động làm việc gì đó một cách dốc toàn lực nhưng thiếu sự suy nghĩ và tính toán.
- hừng hựcTừ diễn tả cảm giác mạnh mẽ bùng cháy hoặc lan tỏa.
- hưng hửngCó nghĩa là sáng lên một chút, thường chỉ thời điểm trời bắt đầu sáng.
- hùng hùng hổ hổDiễn tả sự hung hãn, ý chí mạnh mẽ, thường liên quan đến hành vi hoặc thái độ của một người.
- hung khíKhí giới được sử dụng để giết người hoặc gây thương tích.
- hùng khí(Văn chương) sức mạnh và khí thế mạnh mẽ, hào hùng.
- hứng khởiỞ trong trạng thái vui vẻ, phấn chấn, tràn đầy niềm vui.
- húng lìuBột gia vị được chế biến từ hạt cây húng dổi, quế và hoa hồi, thường được dùng để tăng hương vị cho món ăn.
- hùng mạnhCó sức mạnh lớn, mạnh mẽ và có khả năng ảnh hưởng lớn.
- hưng phấn(Hệ thần kinh) đang ở trạng thái tăng cường hoạt động do có yếu tố kích thích.
- hưng phếMột thuật ngữ cổ để chỉ sự thịnh vượng và suy vong.
- húng quếCây húng có mùi thơm giống quế, thường được dùng trong ẩm thực.
- hung tànTính từ miêu tả sự hung hăng và tàn bạo đến mức không tuân thủ nhân nghĩa hay đạo lý.
- hung tángTrạng thái sức khỏe khi mọi thứ đều trở nên tồi tệ, không có cơ hội phục hồi.
- hung thầnThần dữ, thường gây hại hoặc đe dọa đến tính mạng người khác.
- hưng thịnhTrạng thái phát đạt, thịnh vượng, đi đôi với sự phát triển và thành công.
- hung thủNgười gây ra tội ác, đặc biệt là tội giết người hoặc gây thương tích nghiêm trọng.
- hứng thúSự quan tâm, thích thú đối với một điều gì đó.
- hung tinhNgôi sao xấu, được cho là có thể mang lại tai hoạ cho con người theo chiêm tinh học.
- hứng tình(Ít dùng) thể hiện sự khao khát hoặc nhu cầu được thỏa mãn về tình dục.
- hung tợn(Khẩu ngữ) cực kỳ hung dữ, mảnh mai hoặc đáng sợ.
- hùng tráng(Văn chương) mạnh mẽ và gây ấn tượng về vẻ đẹp đầy ấn tượng.
- hùng vĩRộng lớn và gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp, sức mạnh (thường dùng để mô tả cảnh vật).
- hưng vongDiễn tả quá trình một cái gì đó từ thịnh vượng trở nên suy tàn, bị suy vong.
- hưng vượngThuật ngữ ít dùng có nghĩa là hưng thịnh, chỉ trạng thái phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng.
- huơGiơ lên và đưa qua đưa lại liên tiếp, thường để ra hiệu hoặc biểu thị cảm xúc.
- hườmChỗ sâu hoắm, thường chỉ các vùng đất thấp hoặc khe sâu.
- hượmTừ khẩu ngữ thể hiện sự yêu cầu hoặc nhắc nhở người khác chậm lại hoặc tạm dừng.
- huống(Từ cũ, Văn chương) được sử dụng như là sự nhấn mạnh cho điều gì đó, tương tự như cụm từ 'huống gì'.
- hươngHương vị đặc trưng hoặc mùi thơm mang lại cảm giác dễ chịu.
- hướngCon đường thẳng về một phía nhất định.
- hườngTừ ngữ chỉ màu hồng, thường dùng trong ngôn ngữ địa phương.
- hưởngCó được cái gì đó do người khác hoặc xã hội mang lại cho mình để sử dụng.
- hương ẩm(Từ cổ) Hành động ăn uống chung sau các lễ tế ở nông thôn, theo truyền thống xưa.
- hương ánBàn thờ cao, hẹp, dùng để bày hương và đèn phục vụ cho việc thờ cúng.
- hương bàiCỏ mọc thành bụi, có lá cứng hình dải hẹp nhọn đầu, rễ dày và dài, tỏa ra hương thơm, thường được sử dụng để nấu nước gội đầu hoặc chiết xuất tinh dầu.
- hương bộChức danh cũ chỉ người chịu trách nhiệm về việc quản lý sổ sách tại làng xã trong xã hội trước đây.
- hương cả(Từ cũ) Chức vụ đứng đầu ban hội tề của một làng ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- huống chiCó nghĩa như 'huống gì', thường dùng để tăng cường ý nghĩa của câu nói.
- hương chínhViệc hành chính trong làng ở thời kỳ trước đây.
- hương chức(Từ cũ) chỉ người đảm nhiệm một chức vụ trong hệ thống quản lý của làng xã thời phong kiến và thực dân.
- hương cống(Từ cũ) Học vị quan trọng vào thời kỳ nhà Lê, tương đương với cử nhân trong thời kỳ nhà Nguyễn.
- hướng dẫnHành động chỉ bảo, dẫn dắt để biết phương hướng và cách thức thực hiện một hoạt động nào đó.
- hướng dẫn viênNgười đảm nhiệm vai trò hướng dẫn cho người khác, thường trong các chuyến tham quan, du lịch.
- hướng đạoTừ truyền thống chỉ hành động đi trước để dẫn dắt người khác.
- hướng đạo sinhNgười tham gia vào tổ chức Hướng đạo, thường tham gia các hoạt động phát triển kỹ năng sống và tinh thần đồng đội.
- hương dõng(Từ cũ) Lính địa phương tại làng xã trong thời phong kiến và thực dân.
- hướng độngHướng về một hướng cụ thể, chỉ sự di chuyển theo chiều nào đó.
- hương dũngTên gọi cổ xưa, ít được sử dụng trong thời hiện đại.
- hướng dươngCây thân cỏ thuộc họ cúc, có cụm hoa hình cầu lớn, màu vàng, hướng về phía mặt trời, được trồng để lấy hạt ăn hoặc ép dầu.
- hưởng dương(Trang trọng) chỉ việc đã sống và đã mất, thường được dùng để nói về những người qua đời khi còn trẻ.
- hương hàoDanh từ cũ chỉ hào mục trong làng xã thời phong kiến.
- huống hồ(Trong văn chương) có nghĩa là 'huống chi', được dùng để nhấn mạnh thêm một điều gì đó.
- hương hoaĐồ cúng lễ, bao gồm hương, hoa và các vật phẩm khác (nói chung).
- hương hoảPhần gia tài dành riêng để cúng lễ tổ tiên.
- hương hồn(Trang trọng) linh hồn của những người đã qua đời.
- hương khóiMùi thơm từ khói, thường xuất hiện khi đốt hương hoặc các loại thực phẩm. Hương khói thường mang lại cảm giác thư thái và an lành.
- hưởng lạcTận hưởng những thú vui vật chất tầm thường, không lành mạnh.
- hương lạnh khói tànMột cách diễn đạt để miêu tả cảm xúc hoặc không khí u uất, tĩnh lặng, thường gợi ý về sự buồn bã hoặc nhớ nhung.
- hương líHương lí là một loại hương thơm thường dùng trong nghi lễ thờ cúng, hoặc để tạo không khí dễ chịu trong nhà.
- hương liệuChất thơm được sử dụng làm nguyên liệu trong việc chế tạo mỹ phẩm, dược phẩm, và các sản phẩm khác.
- hương lộĐường giao thông nối các làng xã với nhau, khác với tỉnh lộ và quốc lộ.
- hương lửaTình cảm thắm thiết và nồng nàn giữa vợ và chồng, thường được sử dụng trong văn chương cổ điển.
- hương lýTruyền thống, phong tục hoặc nguyên tắc chỉ dẫn cho hành vi, cách xử sự trong một cộng đồng hoặc gia đình.
- hương mục(Từ cũ) có nghĩa tương tự như hương lí.
- hướng nghiệpGiúp đỡ và định hướng để lựa chọn ngành nghề phù hợp.
- hướng ngoạiHướng ra nước ngoài, coi trọng việc thiết lập quan hệ và giao thương với nước ngoài hơn so với trong nước.
- hương nguyênĐây là từ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- hương nguyềnNén hương được thắp trong lúc thề nguyện.
- hương nhuCây thân cỏ thuộc họ bạc hà, với lá có lông, hoa màu tím xếp thành chùm, toàn cây tỏa ra mùi thơm và được sử dụng làm thuốc.
- hướng nộiHướng về bên trong, tập trung vào phát triển trong nước hơn là giao thương với quốc tế.
- huống nữaTừ ít được dùng, mang nghĩa tương tự như 'huống gì'.
- hương phụVị thuốc đông y có tác dụng điều hòa kinh nguyệt và kích thích tiêu hóa, được chế biến từ củ của cây cỏ gấu.
- hương quanTừ cổ điển trong văn chương chỉ quê hương, đặc biệt là trong mối quan hệ với người xa xứ.
- hương quản(Từ cũ) Chức quan có nhiệm vụ tuần tra, duy trì trật tự và an ninh trong một làng ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- hương sắcHương vị đặc trưng, riêng biệt của một vùng miền hoặc sản phẩm.
- hương senBộ phận hình phễu ngược có nhiều lỗ nhỏ, lắp vào vòi tắm hoặc vòi tưới, dùng để phun nước ra thành nhiều tia nhỏ.
- hương sưChức vụ hương chức trong ban hội tề của một làng ở Nam Bộ, đứng sau hương cả và hương chủ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- hướng tâmHướng về phía tâm của vòng tròn.
- hướng thiệnChỉ việc hướng đến những điều tốt đẹp và nhân ái.
- hưởng thọ(Trang trọng) chỉ số tuổi mà một người sống đến trước khi mất.
- hương thônTừ cổ để chỉ làng xóm, thôn quê.
- hưởng thụTận hưởng những điều tốt đẹp của xã hội, thường liên quan đến việc cống hiến.
- hương trưởng(Từ cũ) chỉ chức vụ giống như lí trưởng.
- hưởng ứngĐáp lại và thể hiện sự đồng tình, ủng hộ thông qua hành động.
- hương ướcLuật lệ được người dân trong làng quy định nhằm quản lý và điều chỉnh các hoạt động trong cộng đồng.
- hương vịĐặc trưng của sự vật tạo ra cảm giác dễ chịu cho con người.
- hương vòngHương có hình dạng vòng tròn và xoáy trôn ốc.
- hươuThú rừng thuộc nhóm nhai lại, có gạc rụng hằng năm, kích thước lớn hơn hoẵng và nhỏ hơn nai.
- hươu cao cổLoài thú thuộc nhóm nhai lại, ngoại hình giống hươu, có thân màu vàng nhạt với đốm nâu hoặc đỏ, đặc trưng với chiếc cổ dài và cao, sinh sống chủ yếu ở châu Phi.
- hươu saoLoài hươu có bộ lông màu vàng với những đốm trắng, thường được nuôi làm cảnh hoặc trong các khu bảo tồn động vật.
- hươu xạLoại hươu nhỏ không có sừng, con đực có túi xạ.
- húpHành động đưa thức ăn lỏng vào miệng bằng cách đặt môi lên miệng vật chứa và hút từ từ từng chút một.
- hụpHành động làm cho đầu hoàn toàn chìm xuống dưới mặt nước trong một khoảng thời gian.
- húp hípHúp híp là hành động ăn hoặc uống một cách ngon miệng, thường thể hiện sự thỏa mãn với món ăn.
- hútDấu vết hoặc hình bóng để lại khi người hoặc vật sắp biến đi hoàn toàn.
- hụt(Khẩu ngữ) chỉ tình huống không thực hiện được điều gì dự kiến, do bất ngờ thất bại ở giai đoạn cuối.
- hút chíchHành động hút thuốc phiện và tiêm chích ma túy một cách tổng quát.
- hụt hẫngThiếu hụt, không đủ như mong đợi.
- hút hítTừ dùng để chỉ hành động hút và hít ma túy một cách chung.
- hút hồn(Khẩu ngữ) lôi cuốn, khiến người khác say mê đến mức như bị thu hút toàn bộ tâm trí.
- hút mậtChim nhỏ có mỏ cong, thường có lông sặc sỡ ở con đực, sống chủ yếu bằng cách hút mật hoa.
- hút máu hút mủHút máu hút mủ có nghĩa là thải ra, nhận lấy hay chiếm đoạt cái gì đó một cách không công bằng, đôi khi là có hại cho người khác.
- hút xách(Khẩu ngữ) Hành động hút thuốc phiện, thường được nói ra với ý chê bai hoặc coi thường.
- hưuTừ viết tắt chỉ việc nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp làm việc.
- hữuYếu tố gốc Hán được dùng ghép trước để tạo thành các tính từ, mang nghĩa là 'có', ví dụ như: hữu hạn, hữu lý, hữu tình, v.v.; trái ngược với 'vô'.
- hữu biênThuật ngữ chỉ phía bên phải, tương phản với bên trái hay gọi là tả biên.
- hữu cơCó mối quan hệ không thể tách rời để tồn tại hoặc hoạt động.
- hữu danh vô thựcCó danh tiếng nhưng không có thực chất, giá trị hoặc hiệu quả.
- hữu định luậnMột thuật ngữ ít được sử dụng trong triết học hoặc khoa học, liên quan đến tư tưởng hoặc khái niệm cố định.
- hữu dụngCó thể sử dụng và mang lại giá trị, không phải là vô ích.
- hữu dũng vô mưuChỉ những người có can đảm nhưng thiếu kế hoạch hoặc chiến lược. Họ có thể hành động táo bạo nhưng không suy nghĩ kỹ lưỡng.
- hữu hạnCó một giới hạn nhất định, không vô hạn.
- hữu hảoTừ cũ chỉ sự thân thiện, hòa hợp như trong tình bạn và quan hệ ngoại giao.
- hữu hiệuCó hiệu quả, có tác dụng tích cực.
- hữu hìnhCó hình thể rõ ràng, có thể nhìn thấy và cảm nhận được.
- hữu íchMang lại lợi ích hoặc giá trị tích cực.
- hữu khuynhCó khuynh hướng chính trị nghiêng về bảo thủ, hòa hoãn, không hoàn toàn cách mạng; đối lập với tả khuynh.
- hữu ngạnBờ bên phải của sông khi nhìn theo hướng nước chảy từ nguồn xuống; trái ngược với tả ngạn.
- hữu nghịMô tả sự thân thiện và có tính chất bạn bè, thường dùng để chỉ quan hệ giữa các quốc gia.
- hữu quanCó liên quan đến sự việc, vấn đề được đề cập.
- hữu sắc vô hươngChỉ những vật thể hoặc sản phẩm có màu sắc rõ ràng nhưng không có mùi thơm.
- hữu sinhCó sự sống, tồn tại trong tự nhiên.
- hữu sinh vô dưỡngHữu sinh vô dưỡng dùng để chỉ tình trạng một người hay một sinh vật đã được sinh ra nhưng không được chăm sóc, nuôi dưỡng đúng cách, dẫn đến sức khỏe kém hoặc không phát triển.
- hữu thần luậnMột loại lý thuyết hay tư tưởng liên quan đến thần thánh hoặc tín ngưỡng tâm linh.
- hữu thanhTừ dùng để chỉ các phụ âm có sự tham gia của dây thanh trong quá trình phát âm (dây thanh rung lên đều đặn khi phát âm); khác với vô thanh.
- hữu tỉCó quan hệ tỷ lệ hoặc tương tự với một đối tượng khác.
- hữu tínhQuá trình sinh sản thông qua sự kết hợp giữa tế bào sinh dục đực và cái.
- hữu tìnhCó tình cảm sâu sắc, chứa đựng ý nghĩa tình yêu, sự gắn bó.
- hữu tráchCó trách nhiệm đối với các sự việc hay vấn đề liên quan.
- hưu tríNgừng làm việc và nhận tiền trợ cấp định kỳ sau khi đã làm việc đủ thời gian theo quy định.
- hữu tuyếnPhương thức truyền tín hiệu đi xa qua đường dây, khác với vô tuyến.
- hữu tỷngười hoặc vật có mối quan hệ gần gũi, tương tự với nhau.
- hữu xạ tự nhiên hươngCó nghĩa là khi một người hay một vật có giá trị tốt, thì sẽ tự thu hút sự chú ý và tình cảm của người khác.
- hữu ýTừ miêu tả việc làm hoặc lời nói có chủ ý, có ý định rõ ràng.
- huýTên gọi riêng, thường được sử dụng để chỉ tên huý của một người.
- huỷHành động làm cho một thứ không còn tồn tại hoặc không còn giá trị.
- huỷ bỏHủy bỏ, tức là xóa bỏ, không công nhận giá trị của điều gì đó.
- huy chươngVật bằng kim loại, được sử dụng làm dấu hiệu cho phần thưởng do nhà nước hoặc tổ chức xã hội trao tặng cho những cá nhân có thành tích xuất sắc.
- huỷ diệtDiệt hoàn toàn, làm cho không còn tồn tại trong một phạm vi rộng.
- huy độngĐiều động một số lượng lớn nhân lực và vật lực vào một công việc nào đó.
- huy hiệuVật thể làm bằng kim loại, được sử dụng làm dấu hiệu tượng trưng cho một tổ chức, hoặc để kỷ niệm một phong trào, sự kiện lịch sử, hay một nhân vật nổi tiếng.
- huỷ hoạiHành động gây ra sự tan nát, hư hỏng hoặc tổn thất nghiêm trọng.
- huy hoàngCó vẻ đẹp rực rỡ, chói lọi.
- huý kịKiêng tránh một cách bắt buộc hoặc không được phép làm điều gì đó.
- huýchTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành động huých hoặc thúc vào ai đó.
- huỵchTừ dùng để mô phỏng âm thanh to, trầm và rõ ràng do một hoạt động mạnh tạo ra.
- huỵch toẹt(Khẩu ngữ) Nói một cách thẳng thừng, không cần phải giữ ý tứ hay kiêng nể.
- huyềnTên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ` .
- huyệnĐơn vị hành chính cấp dưới tỉnh, bao gồm nhiều xã.
- huyền ảoTừ miêu tả vẻ đẹp kỳ lạ và bí ẩn, vừa như thực vừa như hư, gây sự cuốn hút mạnh mẽ.
- huyền bíCó tính chất bí ẩn, mầu nhiệm, khó hiểu và khó nắm bắt.
- huyện bộTên gọi chỉ cấp bộ huyện của một số chính đảng hoặc đoàn thể chính trị.
- huyền chức(Từ cũ) Nghĩa là đình chỉ công tác hoặc ngừng các nhiệm vụ liên quan.
- huyền diệuRất kỳ lạ, có điều gì đó sâu sắc, tác động mạnh đến tâm hồn mà con người không thể hoàn toàn hiểu được.
- huyện đoànTổ chức thanh niên ở cấp huyện, có nhiệm vụ tổ chức các hoạt động tình nguyện, phát triển phong trào, và hỗ trợ thanh niên trong khu vực.
- huyện độiCơ quan chỉ huy quân sự của cấp huyện.
- huyên đườngNgười mẹ (từ cổ điển, thường thấy trong văn chương), được ví với nhà có trồng cỏ huyên, một loài cỏ sống lâu.
- huyện đườngMột con đường hoặc tuyến đường nằm trong địa bàn của một huyện, thường là nơi giao thông chính để nối liền các xã, thị trấn trong huyện.