hớt lẻo
Định nghĩa
Nghĩa 1: hớt lẻo (Động từ)
Nói những điều không cần thiết, thường mang tính bông đùa, tán dóc.
- 1."Hôm qua, họ ngồi hớt lẻo cả buổi về những chuyện không đâu."
- 2."Chị ấy thường hớt lẻo về cuộc sống hàng ngày của mình với bạn bè."
- 3."Tôi không thích chuyện trò hớt lẻo, mà chỉ muốn nói về những vấn đề thực sự quan trọng."
Nghĩa 2: hớt lẻo (Danh từ)
Hành động hoặc cách nói chuyện luyên thuyên, không có mục đích rõ ràng.
- 1."Cuộc trò chuyện của họ chỉ toàn là hớt lẻo, không có thông tin gì hữu ích."
- 2."Mỗi lần gặp nhau, họ lại bắt đầu hớt lẻo và quên mất thời gian."
- 3."Cô ấy ghét những cuộc hớt lẻo vô bổ và luôn tìm kiếm những đề tài nghiêm túc."
Lưu ý khi sử dụng "hớt lẻo"
Lưu ý về động từ
"hớt lẻo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hớt lẻo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hớt lẻo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hớt lẻo"
hớt lẻo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Nói những điều không cần thiết, thường mang tính bông đùa, tán dóc. Ví dụ: "Hôm qua, họ ngồi hớt lẻo cả buổi về những chuyện không đâu."
Từ liên quan
hớt
Nói trước những điều mà người khác định nói hoặc muốn nói.
hớt hơ hớt hải
Miêu tả trạng thái lo lắng, vội vàng và không có sự bình tĩnh.
hớt hải
Mô tả trạng thái vội vã, không bình tĩnh, thường là do phải chạy đuổi theo một việc gì đó quan trọng.
hớt tóc
(Phương ngữ) hành động cắt tóc, thường sử dụng tông đơ.
hờ
Khóc và kể lể một cách thảm thiết, thường dùng để chỉ việc khóc thương cho người đã mất.
hờ hững
Thờ ơ, lạnh nhạt trong mối quan hệ tình cảm, không quan tâm hay chú ý đến điều gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.