hồng thuỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hồng thuỷ (Danh từ)
(Từ cũ) một trận lũ lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng.
- 1."Trận hồng thuỷ đã làm ngập nhiều làng mạc."
- 2."Trong lịch sử đã có nhiều trận hồng thuỷ đáng nhớ."
Lưu ý khi sử dụng "hồng thuỷ"
Lưu ý về danh từ
"hồng thuỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hồng thuỷ"
hồng thuỷ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) một trận lũ lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng. Ví dụ: "Trận hồng thuỷ đã làm ngập nhiều làng mạc."
Từ liên quan
hồng quân
(Từ cũ, Văn chương) chỉ trời hoặc tạo hoá.
hồng quần
(Từ cũ, Văn chương) chỉ váy đỏ, tượng trưng cho người con gái trẻ đẹp trong xã hội phong kiến.
hồng quế
Loại hoa hồng nhỏ có cánh màu đỏ và tỏa ra hương thơm giống như mùi vỏ quế.
hồng thập tự
Biểu tượng chữ thập màu hồng, thường được sử dụng để chỉ các tổ chức nhân đạo, đặc biệt là Hội Chữ thập đỏ.
hồng trần
(Từ cũ, Văn chương) bụi hồng, một hình ảnh thơ mộng chỉ sự tạm bợ, gợi nhớ đến thế giới tươi đẹp nhưng phù du.
hồng tâm
Điểm tròn ở giữa bia dùng để làm mục tiêu trong việc tập bắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.