đảng tính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đảng tính (Danh từ)

Khả năng, xu hướng hoặc bản chất của một người, nhóm người tham gia vào một tổ chức chính trị, đặc biệt là đảng phái.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người đều nên hiểu rõ về đảng tính của những người đại diện cho mình."
  • 2."Đảng tính trong xã hội hiện nay ảnh hưởng lớn đến cách nhìn nhận vấn đề của mọi người."
  • 3."Chúng ta cần thảo luận về đảng tính của các ứng viên trước khi bầu cử."

Lưu ý khi sử dụng "đảng tính"

Lưu ý về danh từ

"đảng tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đảng tính"

đảng tính là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng, xu hướng hoặc bản chất của một người, nhóm người tham gia vào một tổ chức chính trị, đặc biệt là đảng phái. Ví dụ: "Mọi người đều nên hiểu rõ về đảng tính của những người đại diện cho mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này