đành đạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: đành đạch (Phụ từ)
Từ mô phỏng âm thanh của sự giãy đập liên tục bằng cả cơ thể trên một bề mặt cứng.
- 1."Cá giẫy đành đạch."
- 2."Con ếch nhảy đành đạch trên mặt đất."
- 3."Sau khi bị bắt, con rắn giãy đành đạch trong tay người."
- 4."Cái túi quần rơi xuống đất, phát ra âm thanh đành đạch."
Câu hỏi thường gặp về "đành đạch"
đành đạch là phụ từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của sự giãy đập liên tục bằng cả cơ thể trên một bề mặt cứng. Ví dụ: "Cá giẫy đành đạch."
Từ liên quan
đành lòng
Nén lòng chịu đựng, chấp nhận làm việc gì đó một cách bất đắc dĩ.
đành rành
Như từ 'rành rành', có nghĩa là rõ ràng, dễ hiểu.
đành rằng
Thể hiện sự chấp nhận một thực tế nào đó, nhưng thường đi kèm với một ý kiến hoặc quyết định khác.
đào
Cây ăn quả hoặc cây làm cảnh, thuộc họ với lê và mận, có hoa màu đỏ hồng, quả hình tim và được phủ lông mịn bên ngoài.
đào bới
Hành động đào và bới để tìm kiếm một vật gì đó (nói chung).
đào hoa
Một loại hoa có màu hồng, thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi vui và sự khởi đầu mới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.