đánh giáp lá cà

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đánh giáp lá cà (Động từ)

Hành động đánh nhau gần, sử dụng báng súng, lưỡi lê, dao găm, gươm giáo, gậy hoặc thậm chí tay không.

Ví dụ (3)
  • 1."Hai bên xông vào đánh giáp lá cà."
  • 2."Trong lúc hoảng loạn, họ đã đánh giáp lá cà để tự vệ."
  • 3."Trận đấu đã diễn ra kịch tính với nhiều tình huống đánh giáp lá cà."

Lưu ý khi sử dụng "đánh giáp lá cà"

Lưu ý về động từ

"đánh giáp lá cà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đánh giáp lá cà"

đánh giáp lá cà là động từ trong tiếng Việt. Hành động đánh nhau gần, sử dụng báng súng, lưỡi lê, dao găm, gươm giáo, gậy hoặc thậm chí tay không. Ví dụ: "Hai bên xông vào đánh giáp lá cà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này